Già lam

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(cũ; văn chương). Chùa.
Ví dụ: Sáng sớm, tôi ghé già lam ở đầu làng.
Nghĩa: (cũ; văn chương). Chùa.
1
Học sinh tiểu học
  • Chiều nay, bà dẫn em vào già lam gần nhà thắp hương.
  • Trong sân già lam, tiếng chuông vang rất ấm.
  • Em chắp tay trước tượng Phật trong già lam, lòng thấy yên.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Con đường đá dẫn vào già lam phủ rêu, nghe chuông ngân như gió.
  • Bạn rủ tôi đến già lam để tĩnh tâm trước kỳ kiểm tra.
  • Giữa phố xá ồn ào, già lam đứng lặng như một ốc đảo bình yên.
3
Người trưởng thành
  • Sáng sớm, tôi ghé già lam ở đầu làng.
  • Bước qua cổng già lam, mùi hương trầm kéo người ta chậm lại.
  • Già lam trên triền núi như đặt một dấu lặng giữa bản giao hưởng của đời sống.
  • Đêm rằm, già lam sáng lên, và những ưu phiền có chỗ để xuống yên.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thỉnh thoảng xuất hiện trong các văn bản học thuật hoặc tôn giáo.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường được sử dụng để tạo không khí cổ kính, trang nghiêm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu nghiên cứu về Phật giáo hoặc lịch sử tôn giáo.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và cổ kính.
  • Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là văn học và nghiên cứu tôn giáo.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tạo cảm giác trang nghiêm, cổ kính trong văn bản.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng từ "chùa".
  • Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học hoặc nghiên cứu về Phật giáo.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "chùa" trong giao tiếp thông thường.
  • "Già lam" mang sắc thái cổ kính hơn so với "chùa".
  • Chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp, tránh gây hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một già lam cổ kính".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (cổ kính, thanh tịnh) hoặc lượng từ (một, hai).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...