Giả danh

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Giả tự xưng là người nào đó để đánh lừa làm việc gì.
Ví dụ: Có đối tượng giả danh nhân viên ngân hàng gọi điện xin mã xác thực.
Nghĩa: Giả tự xưng là người nào đó để đánh lừa làm việc gì.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy giả danh người nhặt được ví để xin mật khẩu mở máy.
  • Có kẻ giả danh bác đưa thư để vào sân trường.
  • Hacker giả danh cô giáo để nhắn tin xin tiền phụ huynh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trên mạng, có người giả danh lớp trưởng để thu tiền quỹ, khiến cả lớp hoang mang.
  • Trong trò chơi, cậu ta giả danh quản trị viên để đổi luật cho có lợi.
  • Email giả danh thầy giáo yêu cầu gửi tài liệu, nhìn kỹ mới thấy địa chỉ lạ.
3
Người trưởng thành
  • Có đối tượng giả danh nhân viên ngân hàng gọi điện xin mã xác thực.
  • Anh ta từng giả danh khách hàng khó tính để thử phản ứng của đội chăm sóc.
  • Cơn lốc tin giả khiến nhiều kẻ dễ dàng giả danh người nổi tiếng để trục lợi.
  • Trong phiên tòa, bị cáo khai đã giả danh công an để chặn xe lấy tiền.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Giả tự xưng là người nào đó để đánh lừa làm việc gì.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
xưng danh
Từ Cách sử dụng
giả danh Hành vi lừa dối, mang tính tiêu cực, thường dùng trong ngữ cảnh pháp luật, báo chí hoặc đời sống xã hội. Ví dụ: Có đối tượng giả danh nhân viên ngân hàng gọi điện xin mã xác thực.
mạo danh Trung tính, trang trọng hơn "giả danh", thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc báo chí. Ví dụ: Kẻ lừa đảo đã mạo danh nhân viên ngân hàng để chiếm đoạt tài sản.
xưng danh Trung tính, trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh giới thiệu hoặc xác nhận danh tính. Ví dụ: Trước khi vào phòng họp, mọi người cần xưng danh rõ ràng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ hành vi lừa đảo, mạo danh trong các báo cáo, bài viết về an ninh, pháp luật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu pháp lý, an ninh mạng, và các báo cáo điều tra.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tiêu cực, thường mang ý nghĩa chỉ trích hoặc cảnh báo.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh hành vi mạo danh với mục đích xấu.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không nghiêm túc hoặc không liên quan đến lừa đảo.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ hành vi lừa đảo khác để tăng tính rõ ràng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "mạo danh"; cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không trang trọng.
  • Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ ngữ cảnh và mục đích của hành vi giả danh.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "giả danh người khác".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc tổ chức, ví dụ: "giả danh cảnh sát".