Gia cụ
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(ít dùng). Dụng cụ gia đình.
Ví dụ:
Căn hộ nhỏ nhưng gia cụ sắp xếp gọn gàng nên nhìn thoáng.
Nghĩa: (ít dùng). Dụng cụ gia đình.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ cất gọn gia cụ vào tủ bếp sau khi rửa xong.
- Bố dạy em dùng gia cụ như muỗng và thìa đúng cách.
- Sau bữa ăn, cả nhà cùng lau chùi gia cụ trong bếp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cô dặn lớp khi nấu ăn phải dùng gia cụ đúng công dụng để tránh nguy hiểm.
- Trong buổi lao động, chúng em phân loại gia cụ: chảo để riêng, dao kéo cẩn thận.
- Bạn Minh thích mày mò sửa chữa gia cụ hỏng như tay cầm nồi, nắp hộp.
3
Người trưởng thành
- Căn hộ nhỏ nhưng gia cụ sắp xếp gọn gàng nên nhìn thoáng.
- Tôi quen tay chọn gia cụ bền, dễ chùi rửa, hơn là đồ chỉ đẹp mắt.
- Mỗi căn bếp kể câu chuyện riêng qua lớp patina trên gia cụ đã dùng nhiều năm.
- Lúc dọn nhà, tôi mới nhận ra gia cụ ít khi thiếu, chỉ thiếu người giữ nếp ngăn nắp.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "đồ gia dụng".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản mô tả sản phẩm hoặc dịch vụ liên quan đến nội thất.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả không gian sống.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngành thiết kế nội thất hoặc sản xuất đồ gia dụng.
2
Sắc thái & phong cách
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
- Không mang sắc thái cảm xúc, chỉ mang tính mô tả.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần mô tả các dụng cụ trong gia đình một cách tổng quát và trang trọng.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng "đồ gia dụng".
- Thường dùng trong ngữ cảnh chuyên môn hoặc khi cần sự chính xác về mặt ngữ nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "đồ gia dụng" trong giao tiếp thông thường.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp.
- Không nên dùng từ này trong các tình huống giao tiếp thân mật.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một bộ gia cụ", "gia cụ mới".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ (một, vài), tính từ (mới, cũ), và động từ (mua, sắm).

Danh sách bình luận