Ghèn
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(ph.). Dử.
Ví dụ:
Sáng ra, tôi rửa mặt để gạt hết ghèn nơi khóe mắt.
Nghĩa: (ph.). Dử.
1
Học sinh tiểu học
- Sáng dậy, bé rửa mặt để sạch ghèn ở khóe mắt.
- Mẹ lấy khăn ấm lau ghèn cho em bé.
- Con mèo lim dim, ghèn dính một chút ở mắt.
2
Học sinh THCS – THPT
- Vừa ngủ trưa dậy, mình thấy ghèn bám ở mi mắt nên vào rửa ngay.
- Gió bụi cả ngày, mắt cậu đỏ và có chút ghèn, trông mệt hẳn.
- Ghèn đóng lại làm mắt mờ đi một lúc, đến khi lau sạch mới thấy rõ.
3
Người trưởng thành
- Sáng ra, tôi rửa mặt để gạt hết ghèn nơi khóe mắt.
- Đi tàu đêm, gió khô làm mắt cay và ghèn vón lại, nhìn gương mà bật cười.
- Một chút ghèn cũng đủ nhắc tôi rằng cơ thể đang mỏi, cần nghỉ ngơi tử tế.
- Cô khép mi, kéo khăn giấy lau ghèn rất khẽ, như xóa đi tàn dư của một giấc mơ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (ph.). Dử.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ghèn | Khẩu ngữ, mang sắc thái địa phương (phương ngữ miền Nam). Ví dụ: Sáng ra, tôi rửa mặt để gạt hết ghèn nơi khóe mắt. |
| dử | Trung tính, phổ biến, dùng trong mọi ngữ cảnh. Ví dụ: Sáng nào ngủ dậy mắt cũng có dử. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ tình trạng mắt có dử, đặc biệt khi vừa thức dậy.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện để miêu tả chi tiết sinh động về nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái bình dân, gần gũi.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Dùng khi miêu tả tình trạng mắt có dử, đặc biệt vào buổi sáng.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc học thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ chất bẩn khác, cần chú ý ngữ cảnh.
- Không nên dùng trong các tình huống cần sự trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "ghèn mắt", "một ít ghèn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (như "nhiều", "ít") hoặc động từ (như "có", "bị").
