Gấp gay

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(ít dùng). Như hấp háy.
Ví dụ : Ngoài hiên, bóng đèn yếu gấp gay giữa gió lùa.
Nghĩa: (ít dùng). Như hấp háy.
1
Học sinh tiểu học
  • Ngọn đèn dầu gấp gay trong gió.
  • Đôi mắt bạn nhỏ gấp gay khi cười.
  • Đom đóm bay, ánh sáng gấp gay trên bãi cỏ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trên sân khấu tối, đèn tín hiệu gấp gay như đang gọi người xem.
  • Bạn ấy hồi hộp nên mắt gấp gay, không giấu được cảm xúc.
  • Tàn than trong bếp gấp gay, đỏ lên rồi dịu xuống.
3
Người trưởng thành
  • Ngoài hiên, bóng đèn yếu gấp gay giữa gió lùa.
  • Ánh lửa trại gấp gay như nhịp thở của đêm rừng.
  • Anh cười mỉm, khóe mắt gấp gay, lời chưa nói đã lộ tâm tình.
  • Biển đêm có những vệt sáng gấp gay, như ai đang chớp mắt giữa trùng khơi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (ít dùng). Như hấp háy.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
ổn định liên tục
Từ Cách sử dụng
gấp gay Diễn tả trạng thái chớp nháy liên tục, không đều của ánh sáng hoặc mắt, mang sắc thái trung tính, miêu tả. Ví dụ: Ngoài hiên, bóng đèn yếu gấp gay giữa gió lùa.
hấp háy Trung tính, miêu tả sự chớp nháy liên tục, không đều của ánh sáng hoặc mắt. Ví dụ: Ngọn đèn dầu hấp háy trong đêm tối.
chập chờn Trung tính, miêu tả trạng thái không ổn định, lúc có lúc không, thường dùng cho ánh sáng, giấc ngủ hoặc ý nghĩ. Ví dụ: Ánh nến chập chờn trong gió.
nhấp nháy Trung tính, miêu tả sự chớp tắt liên tục, có thể đều đặn hoặc không đều, thường dùng cho đèn, tín hiệu hoặc mắt. Ví dụ: Đèn tín hiệu giao thông nhấp nháy màu vàng.
ổn định Trung tính, diễn tả trạng thái không thay đổi, vững vàng, đều đặn. Ví dụ: Ánh sáng màn hình ổn định, không gây mỏi mắt.
liên tục Trung tính, diễn tả sự không ngừng nghỉ, không gián đoạn. Ví dụ: Dòng điện cung cấp ánh sáng liên tục.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để tạo âm điệu hoặc nhấn mạnh cảm xúc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái nhẹ nhàng, không quá trang trọng.
  • Thích hợp trong ngữ cảnh nghệ thuật hoặc văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tạo âm điệu hoặc nhấn mạnh trong văn chương.
  • Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc giao tiếp hàng ngày.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có âm tương tự nhưng nghĩa khác.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái hoặc đặc điểm của sự vật, hiện tượng.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất gấp gay", "hơi gấp gay".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", "quá".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...