Gánh hát
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tổ chức gồm những diễn viên sân khấu chuyên nghiệp, tập hợp thành đoàn, chuyên đi biểu diễn lưu động trong xã hội cũ.
Ví dụ:
Ngày xưa, gánh hát đi khắp vùng, dựng sân khấu rồi diễn cho dân xem.
Nghĩa: Tổ chức gồm những diễn viên sân khấu chuyên nghiệp, tập hợp thành đoàn, chuyên đi biểu diễn lưu động trong xã hội cũ.
1
Học sinh tiểu học
- Chiều nay, gánh hát về làng dựng rạp bên bờ sông.
- Mẹ dắt tôi ra chợ xem gánh hát tuồng biểu diễn.
- Gánh hát gõ trống gọi bà con đến xem rất vui.
2
Học sinh THCS – THPT
- Gánh hát ghé thị trấn, treo đèn lồng đỏ, tiếng trống rộn cả con phố.
- Ông kể hồi nhỏ, gánh hát cải lương về làng là đêm nào cũng sáng rực ánh đèn dầu.
- Vé của gánh hát bán hết, ai cũng háo hức đợi màn mở màn.
3
Người trưởng thành
- Ngày xưa, gánh hát đi khắp vùng, dựng sân khấu rồi diễn cho dân xem.
- Cứ mỗi mùa nước nổi, gánh hát lại xuôi ghe, mang theo tiếng ca và phận đời trôi dạt.
- Trong ký ức mẹ, gánh hát là cả một trời màn nhung, phông vải, mồ hôi và tiếng vỗ tay.
- Người trưởng tràng, kẻ hậu đài, tất cả níu nhau mà sống, như một gia đình nhỏ mang tên gánh hát.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các đoàn hát truyền thống hoặc trong các câu chuyện kể về quá khứ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường xuất hiện trong các bài viết về lịch sử văn hóa hoặc nghiên cứu về nghệ thuật biểu diễn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường được sử dụng để tạo không khí hoài niệm, gợi nhớ về một thời kỳ đã qua.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Gợi cảm giác hoài cổ, gắn liền với văn hóa truyền thống.
- Thường mang sắc thái trang trọng khi xuất hiện trong văn viết.
- Phù hợp với ngữ cảnh nghệ thuật và văn hóa.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh đến tính chất lưu động và truyền thống của đoàn hát.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại khi nói về các đoàn nghệ thuật đương đại.
- Thường xuất hiện trong các câu chuyện hoặc bài viết về lịch sử văn hóa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ đoàn nghệ thuật hiện đại như "đoàn kịch" hay "nhà hát".
- Người học cần chú ý đến bối cảnh lịch sử khi sử dụng từ này để tránh hiểu nhầm.
- Để sử dụng tự nhiên, nên kết hợp với các từ ngữ gợi nhớ về thời kỳ cũ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "gánh hát nổi tiếng", "gánh hát lưu động".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (nổi tiếng, lưu động), động từ (có, thành lập), và lượng từ (một, nhiều).

Danh sách bình luận