Gân cổ
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(khẩu ngữ). Vươn cổ ra phía trước làm cho các đường gân ở cổ căng lên và nổi rõ, thường dùng tả cái việc đưa hết sức ra một cách bướng bỉnh.
Ví dụ:
Anh gân cổ cãi sếp về lịch làm việc.
Nghĩa: (khẩu ngữ). Vươn cổ ra phía trước làm cho các đường gân ở cổ căng lên và nổi rõ, thường dùng tả cái việc đưa hết sức ra một cách bướng bỉnh.
1
Học sinh tiểu học
- Thằng Bé gân cổ cãi rằng mình không làm vỡ cốc.
- Bạn ấy gân cổ nhón lên nhìn qua hàng rào.
- Nó gân cổ năn nỉ mẹ cho đi đá bóng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ta gân cổ phản đối điểm kiểm tra, dù cô đã giải thích rõ.
- Nó gân cổ thò đầu qua đám đông để quay clip, quyết không bỏ lỡ khoảnh khắc.
- Bạn ấy gân cổ bảo bài làm đúng, giọng mỗi lúc một cao.
3
Người trưởng thành
- Anh gân cổ cãi sếp về lịch làm việc.
- Cô gân cổ bảo vệ quan điểm như thể chỉ có một sự thật duy nhất.
- Anh ta gân cổ chen lời giữa cuộc họp, không chịu nghe hết câu.
- Giữa quán xá ồn ã, họ gân cổ gọi nhau, tiếng nói vỡ vào khói bếp.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành động cãi cọ hoặc tranh luận gay gắt.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động về sự bướng bỉnh hoặc quyết liệt.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự bướng bỉnh, quyết liệt, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc châm biếm.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả hành động tranh cãi hoặc thể hiện sự quyết tâm một cách mạnh mẽ.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách lịch sự.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả hành động căng thẳng khác, cần chú ý ngữ cảnh.
- Không nên dùng để miêu tả hành động tích cực hoặc mang tính xây dựng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ta gân cổ cãi lại."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc đại từ nhân xưng làm chủ ngữ, có thể đi kèm với trạng từ chỉ mức độ như "hết sức".

Danh sách bình luận