Gai mắt

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Chướng mắt, nhìn thấy không chịu được.
Ví dụ: Biển quảng cáo chằng chịt che cả bầu trời, nhìn thật gai mắt.
Nghĩa: Chướng mắt, nhìn thấy không chịu được.
1
Học sinh tiểu học
  • Bãi rác ngay cổng trường trông thật gai mắt.
  • Bạn ấy vẽ bậy lên tường, nhìn rất gai mắt.
  • Áo treo lộn xộn giữa lớp khiến cô thấy gai mắt.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Dây điện lòng thòng trước cổng nhà nhìn quá gai mắt.
  • Bài thuyết trình chèn chữ đủ màu làm ai cũng thấy gai mắt.
  • Bạn để dép chắn ngang lối đi, trông rất gai mắt và bất tiện.
3
Người trưởng thành
  • Biển quảng cáo chằng chịt che cả bầu trời, nhìn thật gai mắt.
  • Những hàng rào tạm bợ dựng vội giữa phố khiến người qua lại cứ gai mắt mãi.
  • Cách trưng bày lộn xộn ấy không chỉ kém thẩm mỹ mà còn gai mắt người xem.
  • Lời khen sáo rỗng giữa buổi họp, nghe đã chán, nhìn còn gai mắt hơn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chướng mắt, nhìn thấy không chịu được.
Từ đồng nghĩa:
chướng mắt
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
gai mắt Diễn tả sự khó chịu, bực bội, không hài lòng khi nhìn thấy một điều gì đó không phù hợp, trái với mong muốn hoặc gây phản cảm. Thường dùng trong khẩu ngữ. Ví dụ: Biển quảng cáo chằng chịt che cả bầu trời, nhìn thật gai mắt.
chướng mắt Trung tính, khẩu ngữ, diễn tả sự khó chịu, không vừa lòng khi nhìn thấy điều gì đó. Ví dụ: Thái độ của anh ta thật chướng mắt.
vừa mắt Trung tính, khẩu ngữ, diễn tả sự hài lòng, dễ chịu khi nhìn thấy điều gì đó. Ví dụ: Cách bài trí này rất vừa mắt tôi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả sự khó chịu khi nhìn thấy điều gì đó không vừa ý.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì mang tính chủ quan.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể sử dụng để tạo hình ảnh mạnh mẽ, gây ấn tượng về cảm xúc của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc khó chịu, bực bội.
  • Thuộc khẩu ngữ, mang tính không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả cảm giác khó chịu một cách mạnh mẽ.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc khi cần giữ tính khách quan.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "khó chịu" nhưng "gai mắt" mang sắc thái mạnh hơn.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để diễn tả cảm giác khó chịu khi nhìn thấy một sự vật hoặc hiện tượng nào đó.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất gai mắt", "quá gai mắt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá", "hơi" để tăng cường ý nghĩa.