Vừa mắt

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(khẩu ngữ). Ứng ý khi nhìn thấy.
Ví dụ: Thiết kế này giản dị mà vừa mắt.
Nghĩa: (khẩu ngữ). Ứng ý khi nhìn thấy.
1
Học sinh tiểu học
  • Chiếc áo này vừa mắt em ngay từ lúc thấy trên giá.
  • Bức tranh mèo màu cam nhìn rất vừa mắt.
  • Mẹ cắm lọ hoa trước cửa, trông vừa mắt cả nhà.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Kiểu tóc mới của bạn ấy trông khá vừa mắt, không quá cầu kỳ.
  • Giao diện đơn giản mà gọn gàng thì thường dễ vừa mắt người dùng.
  • Chiếc bàn gỗ mộc, màu ấm, đặt vào góc phòng là vừa mắt ngay.
3
Người trưởng thành
  • Thiết kế này giản dị mà vừa mắt.
  • Tôi thích quán có ánh đèn vàng dịu, bước vào là thấy vừa mắt và yên lòng.
  • Hoa văn không phô trương, nhìn lâu vẫn vừa mắt, không gây mệt.
  • Chọn món đồ gì, chỉ cần vừa mắt là tôi thấy đáng mang về.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi bày tỏ sự hài lòng về vẻ ngoài của một vật hoặc người.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong đối thoại nhân vật để thể hiện cảm xúc tự nhiên.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự hài lòng, ưng ý một cách nhẹ nhàng.
  • Thuộc khẩu ngữ, mang tính thân mật và gần gũi.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả sự hài lòng về mặt thẩm mỹ.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường dùng trong các tình huống không đòi hỏi sự chính xác cao.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "hợp mắt" nhưng "vừa mắt" nhấn mạnh sự hài lòng ngay từ cái nhìn đầu tiên.
  • Người học nên chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để diễn tả sự hài lòng về mặt thị giác.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "Chiếc áo này vừa mắt."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ vật hoặc người, ví dụ: "màu sắc vừa mắt", "kiểu dáng vừa mắt".
ưng ý hài lòng đẹp ưa nhìn hợp mắt vừa ý vừa lòng mãn nhãn thuận mắt