Gác chuông
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tầng gác để treo chuông ở các nhà chùa, nhà thờ lớn.
Ví dụ:
Gác chuông là nơi treo chuông ở chùa và nhà thờ.
Nghĩa: Tầng gác để treo chuông ở các nhà chùa, nhà thờ lớn.
1
Học sinh tiểu học
- Buổi sáng, chuông trên gác chuông ngân vang khắp sân chùa.
- Thầy dẫn chúng em lên nhìn gác chuông cổ bằng gỗ sẫm màu.
- Con chim sẻ đậu trên lan can gác chuông rồi bay vút đi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Mỗi chiều, tiếng chuông từ gác chuông lan ra, làm xóm nhỏ lắng lại.
- Ngước lên gác chuông của nhà thờ, tôi thấy kim đồng hồ và chiếc chuông lớn sáng bóng.
- Gió thổi qua gác chuông, kéo theo âm ngân trầm, gợi cảm giác yên bình.
3
Người trưởng thành
- Gác chuông là nơi treo chuông ở chùa và nhà thờ.
- Đêm vắng, tiếng chuông rơi từ gác chuông nghe như giọt sương chạm mái ngói.
- Người giữ chùa nhón bước trên cầu thang gỗ, mở cửa gác chuông cho làn gió đầu mùa ùa vào.
- Từ gác chuông nhìn xuống, phố cũ lộ ra từng mái ngói rêu, và lòng người bỗng dịu đi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tầng gác để treo chuông ở các nhà chùa, nhà thờ lớn.
Từ đồng nghĩa:
tháp chuông lầu chuông
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| gác chuông | Trung tính, dùng để chỉ một bộ phận kiến trúc đặc trưng. Ví dụ: Gác chuông là nơi treo chuông ở chùa và nhà thờ. |
| tháp chuông | Trung tính, trang trọng, dùng trong kiến trúc. Ví dụ: Tháp chuông nhà thờ cổ kính đã tồn tại hàng trăm năm. |
| lầu chuông | Trung tính, hơi cổ kính, thường dùng trong văn chương hoặc miêu tả chùa chiền. Ví dụ: Tiếng chuông từ lầu chuông chùa vọng lại trong đêm. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về kiến trúc, lịch sử hoặc văn hóa liên quan đến chùa chiền, nhà thờ.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh hoặc bối cảnh trong các tác phẩm văn học, thơ ca.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong kiến trúc, lịch sử nghệ thuật và bảo tồn di sản.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và cổ kính, thường gắn liền với các công trình tôn giáo.
- Thuộc văn viết, đặc biệt trong các ngữ cảnh học thuật và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả các công trình kiến trúc tôn giáo hoặc trong các bài viết về văn hóa, lịch sử.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không có ngữ cảnh phù hợp.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên bản.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ phần khác của công trình kiến trúc như "tháp chuông".
- Chú ý đến ngữ cảnh tôn giáo khi sử dụng để tránh hiểu nhầm.
- Đảm bảo sử dụng đúng trong các bài viết về kiến trúc và lịch sử để giữ tính chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một gác chuông lớn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nhỏ), lượng từ (một, hai), và các từ chỉ định (này, đó).

Danh sách bình luận