Gà mèn

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(khẩu ngữ; ít dùng). Cà mèn.
Ví dụ: Anh mang gà mèn theo công trình để ăn trưa cho tiện.
Nghĩa: (khẩu ngữ; ít dùng). Cà mèn.
1
Học sinh tiểu học
  • Gìơ trưa, mẹ đưa cho con cái gà mèn đựng cơm nóng.
  • Cô giáo nhắc bạn nhớ mang gà mèn để ăn bán trú.
  • Bà ngoại rót canh vào gà mèn cho cháu mang đến lớp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ba bảo mình rửa sạch gà mèn trước khi cho cơm và thức ăn vào.
  • Trong buổi cắm trại, tụi mình chuyền tay nhau mở gà mèn, mùi canh thơm bốc lên.
  • Bạn quên gà mèn ở nhà nên giờ ra chơi phải xin bạn chia ít cơm.
3
Người trưởng thành
  • Anh mang gà mèn theo công trình để ăn trưa cho tiện.
  • Buổi sáng vội, chị bỏ ít cá kho vào gà mèn rồi chạy ra bến xe, thấy lòng an tâm lạ.
  • Những năm khó khăn, gà mèn kêu lách cách trong giỏ xe, mùi cơm mới như kéo cả mái nhà theo chân người đi làm.
  • Bữa trưa văn phòng đơn giản, mở nắp gà mèn, hơi nóng phả lên tay, nghe mùi quê len vào thành phố.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (khẩu ngữ; ít dùng). Cà mèn.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
gà mèn khẩu ngữ, ít dùng, chỉ vật đựng thức ăn Ví dụ: Anh mang gà mèn theo công trình để ăn trưa cho tiện.
cà mèn trung tính, thông dụng Ví dụ: Mẹ tôi thường chuẩn bị cơm trưa vào cà mèn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật, không chính thức.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự thân mật, gần gũi trong giao tiếp hàng ngày.
  • Thuộc khẩu ngữ, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật, không chính thức.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc các tình huống trang trọng.
  • Thường được sử dụng trong một số vùng miền nhất định, có thể không phổ biến ở mọi nơi.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "cà mèn" trong các ngữ cảnh không chính thức.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp để sử dụng từ này một cách tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một cái gà mèn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với lượng từ (một, hai) hoặc từ chỉ định (cái, chiếc).
cà mèn cặp lồng hộp cơm hộp bình phích chai lọ bát nồi
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...