Đuyra

Nghĩa & Ví dụ
xem dura.
Ví dụ: Tôi chọn đuyra vì cần một chất vải dày, chịu mài mòn.
Nghĩa: xem dura.
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ mua một tấm đuyra dày để may áo cho bố.
  • Cô giáo trải tấm đuyra lên bàn để làm nền vẽ.
  • Bà dùng đuyra che chuồng gà khi trời mưa.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn lớp trưởng phát vải đuyra để may đồng phục lao động, sờ vào thấy chắc tay.
  • Chú thợ may chọn đuyra vì loại vải này bền, giặt nhiều vẫn đứng form.
  • Họ căng một tấm đuyra lên làm phông, màu trầm nên ảnh không bị chói.
3
Người trưởng thành
  • Tôi chọn đuyra vì cần một chất vải dày, chịu mài mòn.
  • Cái cảm giác bàn ủi lướt trên mặt đuyra hơi ráp, nhưng đường ly giữ nếp rất lâu.
  • Xưởng đặt cả cuộn đuyra màu rêu, may xong bộ đồ thợ nhìn gọn và gánh việc tốt.
  • Mưa đêm qua tạt dữ, may có tấm đuyra phủ giàn đồ nghề nên sáng ra vẫn khô ráo.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Có thể xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật hoặc chuyên ngành liên quan đến vật liệu.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang tính chất kỹ thuật, không có sắc thái cảm xúc.
  • Phong cách chuyên ngành, không dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các chủ đề liên quan đến vật liệu hoặc kỹ thuật.
  • Tránh dùng trong các ngữ cảnh không chuyên ngành để tránh gây khó hiểu.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ có âm tương tự nhưng nghĩa khác.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh chuyên ngành để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "đuyra này", "một đuyra".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ (một, hai, ba...), tính từ (lớn, nhỏ...), và động từ (có, là...).
kim loại hợp kim nhôm sắt thép đồng chì kẽm thiếc niken
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...