Duyên hải
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(không dùng làm chủ ngữ). Ven biển.
Ví dụ:
Anh ấy công tác ở khu vực duyên hải nhiều năm.
Nghĩa: (không dùng làm chủ ngữ). Ven biển.
1
Học sinh tiểu học
- Chúng em đi dã ngoại ở vùng duyên hải, nghe tiếng sóng rì rào.
- Bố kể chuyện nghề cá ở duyên hải rất vất vả.
- Cô giáo chỉ trên bản đồ: đây là dải duyên hải của đất nước.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đoàn tình nguyện về vùng duyên hải trồng cây chắn gió, chắn cát.
- Thành phố nhỏ nằm dọc duyên hải, sáng nào cũng có sương mặn.
- Bài địa lý nói rõ khí hậu duyên hải khác với miền núi.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy công tác ở khu vực duyên hải nhiều năm.
- Những thị trấn duyên hải thường mang mùi muối trong gió chiều.
- Kinh tế duyên hải đổi thay khi có cảng nước sâu hoạt động.
- Mùa bão đến, duyên hải lại căng mình trước từng đợt triều cường.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (không dùng làm chủ ngữ). Ven biển.
Từ đồng nghĩa:
miền biển
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| duyên hải | Trung tính, dùng để chỉ khu vực địa lý tiếp giáp với biển, thường trong ngữ cảnh hành chính, kinh tế, hoặc địa lý. Ví dụ: Anh ấy công tác ở khu vực duyên hải nhiều năm. |
| miền biển | Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ vùng đất gần biển. Ví dụ: Người dân miền biển sống chủ yếu bằng nghề đánh bắt hải sản. |
| nội địa | Trung tính, trang trọng, dùng để chỉ vùng đất nằm sâu trong đất liền, không giáp biển. Ví dụ: Các tỉnh nội địa thường có khí hậu khô hạn hơn vùng duyên hải. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ các khu vực ven biển trong các báo cáo, nghiên cứu hoặc bài viết về địa lý, kinh tế.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện để tạo hình ảnh về vùng biển, nhưng không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu địa lý, quy hoạch đô thị, và môi trường.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ rõ vị trí địa lý liên quan đến biển.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến địa lý hoặc biển.
- Không có nhiều biến thể, thường dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "ven biển" nhưng "duyên hải" thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn.
- Chú ý không dùng làm chủ ngữ trong câu.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm định ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ chỉ địa danh hoặc trước danh từ chỉ khu vực, ví dụ: 'vùng duyên hải', 'duyên hải miền Trung'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ địa danh, khu vực hoặc tính từ chỉ đặc điểm địa lý.

Danh sách bình luận