Duy mĩ

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Thuộc về chủ nghĩa duy mĩ.
Ví dụ: Bài thơ mang tinh thần duy mĩ, đề cao vẻ đẹp thuần khiết.
Nghĩa: Thuộc về chủ nghĩa duy mĩ.
1
Học sinh tiểu học
  • Bức tranh này được cô khen là rất duy mĩ.
  • Bạn Lan thích trang trí góc lớp theo phong cách duy mĩ.
  • Bài hát có giai điệu nhẹ nhàng, nghe rất duy mĩ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bộ phim dùng hình ảnh duy mĩ để kể câu chuyện buồn.
  • Cậu ấy viết bài văn theo hướng duy mĩ, chú ý nhiều đến cái đẹp.
  • Thiết kế của tạp chí khá duy mĩ, mỗi trang đều trau chuốt.
3
Người trưởng thành
  • Bài thơ mang tinh thần duy mĩ, đề cao vẻ đẹp thuần khiết.
  • Anh ta theo đuổi một lối sống duy mĩ, chọn cái đẹp làm chuẩn mực.
  • Tác phẩm được xây dựng trên mỹ cảm duy mĩ, đôi khi né tránh hiện thực gai góc.
  • Quan điểm duy mĩ khiến cô ưu ái sự tinh xảo hơn tính tiện dụng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết học thuật hoặc báo chí liên quan đến nghệ thuật và thẩm mỹ.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả phong cách hoặc xu hướng nghệ thuật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các lĩnh vực liên quan đến mỹ thuật, thiết kế và phê bình nghệ thuật.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và chuyên môn khi nói về nghệ thuật và thẩm mỹ.
  • Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là trong các bài phân tích nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh đến khía cạnh thẩm mỹ của một đối tượng hoặc phong trào.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến nghệ thuật hoặc thẩm mỹ.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ chuyên ngành.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ thẩm mỹ khác, cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
  • Không nên dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc không liên quan đến nghệ thuật.
  • Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ về chủ nghĩa duy mĩ và các khái niệm liên quan.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa hoặc sau động từ "là" để làm vị ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (ví dụ: phong cách duy mĩ) hoặc động từ (ví dụ: trở nên duy mĩ).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...