Dứt điểm

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Kết thúc một bàn bằng điểm thẳng (trong chơi bóng).
Ví dụ: Anh ấy nhận bóng và dứt điểm chính xác ghi bàn.
2.
động từ
Làm cho xong hẳn đi vào một lúc nhất định công việc nào đó.
Ví dụ: Tôi cần dứt điểm hồ sơ này trong hôm nay.
Nghĩa 1: Kết thúc một bàn bằng điểm thẳng (trong chơi bóng).
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Minh sút bóng dứt điểm, bóng vào lưới.
  • Tiền đạo bứt tốc rồi dứt điểm ngay trước khung thành.
  • Quả bóng bật ra, cậu ấy dứt điểm lần nữa và ghi bàn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cầu thủ bình tĩnh xử lý một nhịp rồi dứt điểm gọn gàng vào góc xa.
  • Từ đường chuyền chọc khe, cô ấy băng xuống và dứt điểm quyết đoán.
  • Thủ môn đã chạm tay, nhưng cú dứt điểm quá hiểm nên vẫn thành bàn.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy nhận bóng và dứt điểm chính xác ghi bàn.
  • Trong khoảnh khắc trống trải, chỉ một cú dứt điểm lạnh lùng là đủ thay đổi cục diện trận đấu.
  • Đội chủ nhà thiếu người chốt hạ, nên các pha phối hợp đẹp cuối cùng vẫn thiếu một cú dứt điểm sắc lạnh.
  • Khi áp lực dâng cao, cầu thủ giỏi là người biết chọn nhịp để dứt điểm, không lãng phí cơ hội.
Nghĩa 2: Làm cho xong hẳn đi vào một lúc nhất định công việc nào đó.
1
Học sinh tiểu học
  • Hôm nay con dứt điểm bài tập Toán trước giờ cơm.
  • Cả nhóm cùng dứt điểm việc trang trí lớp trong buổi chiều.
  • Con cố gắng dứt điểm phần đọc sách rồi mới đi chơi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tối nay mình dứt điểm bài thuyết trình để mai còn tập nói.
  • Cậu đặt đồng hồ đếm ngược để dứt điểm danh sách việc cần làm trước khi ngủ.
  • Đừng kéo dài nữa, chúng ta dứt điểm nốt báo cáo cho kịp hạn.
3
Người trưởng thành
  • Tôi cần dứt điểm hồ sơ này trong hôm nay.
  • Đến một thời điểm, ta nên dứt điểm những việc cứ treo lơ lửng, để đầu óc được nhẹ.
  • Cuộc họp kéo dài đã đủ, hãy dứt điểm phương án và chốt lịch triển khai.
  • Muốn tiến lên, phải dứt điểm nợ cũ: thanh toán, kết sổ, và bước tiếp không ngoái lại.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Kết thúc một bàn bằng điểm thẳng (trong chơi bóng).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
bỏ lỡ trượt
Từ Cách sử dụng
dứt điểm Diễn tả hành động ghi bàn thắng một cách trực tiếp, quyết đoán trong thể thao. Ví dụ: Anh ấy nhận bóng và dứt điểm chính xác ghi bàn.
ghi bàn Trung tính, chuyên môn thể thao, nhấn mạnh kết quả. Ví dụ: Cầu thủ đã ghi bàn thắng quyết định ở phút cuối.
bỏ lỡ Trung tính, chuyên môn thể thao, diễn tả việc không tận dụng được cơ hội. Ví dụ: Anh ấy đã bỏ lỡ một cơ hội dứt điểm ngon ăn.
trượt Trung tính, chuyên môn thể thao, diễn tả việc không đưa bóng vào mục tiêu. Ví dụ: Cú sút của anh ấy đã trượt ra ngoài khung thành.
Nghĩa 2: Làm cho xong hẳn đi vào một lúc nhất định công việc nào đó.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
trì hoãn kéo dài bỏ dở
Từ Cách sử dụng
dứt điểm Diễn tả hành động hoàn tất, giải quyết triệt để một công việc, vấn đề một cách nhanh chóng, không dây dưa. Ví dụ: Tôi cần dứt điểm hồ sơ này trong hôm nay.
giải quyết Trung tính, trang trọng, nhấn mạnh sự tìm ra phương án cuối cùng. Ví dụ: Chúng ta cần giải quyết dứt điểm mọi khúc mắc.
kết thúc Trung tính, phổ biến, nhấn mạnh sự chấm dứt hoàn toàn. Ví dụ: Anh ấy muốn kết thúc dứt điểm dự án này trong tuần.
trì hoãn Trung tính, trang trọng, diễn tả việc kéo dài thời gian thực hiện. Ví dụ: Việc trì hoãn quyết định chỉ làm tình hình thêm phức tạp.
kéo dài Trung tính, phổ biến, diễn tả việc làm cho sự việc tiếp diễn lâu hơn dự kiến. Ví dụ: Đừng kéo dài cuộc tranh luận không cần thiết.
bỏ dở Trung tính, phổ biến, diễn tả việc ngừng lại khi công việc chưa hoàn thành. Ví dụ: Anh ấy không bao giờ bỏ dở công việc giữa chừng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc hoàn thành công việc hoặc nhiệm vụ một cách triệt để.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để chỉ việc hoàn tất một dự án hoặc nhiệm vụ một cách dứt khoát.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong thể thao, đặc biệt là bóng đá, để chỉ hành động kết thúc một pha bóng bằng cú sút vào khung thành.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự quyết đoán và dứt khoát.
  • Phong cách trang trọng hơn khi dùng trong văn bản viết.
  • Thường mang sắc thái tích cực, chỉ sự hoàn thành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự hoàn tất hoặc kết thúc một việc gì đó.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không cần sự dứt khoát hoặc khi kết quả chưa rõ ràng.
  • Thường dùng trong thể thao và công việc, ít phổ biến trong văn chương.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự hoàn thành khác như "kết thúc" hay "hoàn thành".
  • "Dứt điểm" thường mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn, nhấn mạnh vào sự triệt để.
  • Chú ý ngữ cảnh để dùng từ phù hợp, tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động kết thúc hoặc hoàn thành.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cố gắng dứt điểm", "phải dứt điểm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ công việc hoặc hành động (như "bàn thắng", "công việc"), phó từ chỉ mức độ hoặc thời gian (như "nhanh chóng", "ngay lập tức").