Đường trường

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Đường dài, đường xa (thường nói về mặt khó khăn, vất vả).
Ví dụ: Anh ấy quen việc chạy đường trường nên rất bền sức.
2.
danh từ
Điệu hát chèo phổ theo thơ lục bát, nét nhạc mềm mại, dùng nhiều tiếng đệm.
Ví dụ: Đêm hội làng vang lên điệu đường trường, mượt mà và đằm thắm.
Nghĩa 1: Đường dài, đường xa (thường nói về mặt khó khăn, vất vả).
1
Học sinh tiểu học
  • Cô chú tài xế chạy đường trường rất mệt, nên phải nghỉ ngơi.
  • Anh bộ đội đi đường trường giữa nắng gió, balô nặng trên vai.
  • Bác đưa thư vượt đường trường để kịp giao thư cho mọi người.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đội thiện nguyện băng qua đường trường để mang sách đến bản xa.
  • Vận động viên xe đạp luyện tập đường trường, mồ hôi thấm ướt áo.
  • Chuyến xe đường trường khiến tôi hiểu giá trị của một chỗ ngồi yên bình.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy quen việc chạy đường trường nên rất bền sức.
  • Con đường trường của nghề giáo không chỉ dài ở quãng đường, mà dài ở sự kiên nhẫn.
  • Khởi nghiệp là một cuộc đường trường: ít pháo hoa, nhiều bước chân đều đặn.
  • Tình thân giữ người ta ấm giữa những chặng đường trường của đời sống.
Nghĩa 2: Điệu hát chèo phổ theo thơ lục bát, nét nhạc mềm mại, dùng nhiều tiếng đệm.
1
Học sinh tiểu học
  • Bà ngoại hát điệu đường trường, tiếng hát ngân dài và êm.
  • Cô giáo dạy chúng em nghe điệu đường trường trong chèo.
  • Tiếng trống mở màn, nghệ sĩ cất giọng đường trường thật ngọt.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đến làng chèo, tôi mới thấy điệu đường trường có nhịp luyến rất mềm.
  • Trong tiết âm nhạc, thầy phân tích vì sao đường trường hợp với thơ lục bát.
  • Nghe cụ đào nương hát đường trường, tôi hình dung cánh đồng lúa lượn như sóng.
3
Người trưởng thành
  • Đêm hội làng vang lên điệu đường trường, mượt mà và đằm thắm.
  • Trong tiếng đường trường, lời ca như bước chân chậm mà sâu, kéo người nghe về miền ký ức.
  • Đạo diễn khéo dùng điệu đường trường để chở cảm xúc, cho cảnh chia ly bớt gắt.
  • Giữa phố xá ồn ào, một câu đường trường vang lên, như dải lụa mềm buộc chặt hồn tôi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ những hành trình dài, vất vả, ví dụ như "đi đường trường".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về du lịch hoặc mô tả hành trình.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học để tạo hình ảnh về sự gian nan, thử thách.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự gian nan, thử thách, thường mang sắc thái trang trọng hoặc nghệ thuật.
  • Thường dùng trong văn chương hoặc các ngữ cảnh cần nhấn mạnh sự khó khăn.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự dài, xa và khó khăn của một hành trình.
  • Tránh dùng trong các ngữ cảnh không liên quan đến sự vất vả hoặc không cần nhấn mạnh.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ miêu tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành trình khác như "đường dài" nếu không chú ý đến sắc thái vất vả.
  • Trong ngữ cảnh nghệ thuật, cần chú ý đến cách sử dụng để phù hợp với phong cách của tác phẩm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một chặng đường trường", "đi trên đường trường".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ chỉ mức độ (dài, xa), động từ chỉ hành động (đi, vượt qua), và lượng từ (một, nhiều).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...