Dương tính
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(kết hợp hạn chế). Có thật, có xảy ra hiện tượng nói đến nào đó; đối lập với âm tính.
Ví dụ:
Kết quả xét nghiệm của tôi dương tính.
Nghĩa: (kết hợp hạn chế). Có thật, có xảy ra hiện tượng nói đến nào đó; đối lập với âm tính.
1
Học sinh tiểu học
- Kết quả xét nghiệm báo dương tính, nên bác sĩ dặn con nghỉ ngơi.
- Que thử cho vạch báo dương tính, cô y tá mỉm cười trấn an.
- Máy đo hiện dương tính với vi khuẩn, lớp mình cần rửa tay sạch.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bài test nhanh hiện dương tính, lớp tạm chuyển sang học trực tuyến.
- Mẫu nước ao được báo dương tính với tảo độc, thầy cho dừng hoạt động thực hành.
- Tay nắm cửa xét nghiệm dương tính với vi khuẩn, cả nhóm khử khuẩn lại phòng thí nghiệm.
3
Người trưởng thành
- Kết quả xét nghiệm của tôi dương tính.
- Khi chỉ số hiện dương tính, mọi kế hoạch lập tức phải điều chỉnh.
- Hồ sơ cho thấy mẫu đất dương tính với kim loại nặng, khiến dự án bị treo.
- Thông báo dương tính đến như một hồi chuông, nhắc mình trân trọng sức khỏe mỗi ngày.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về kết quả xét nghiệm y tế, ví dụ như xét nghiệm COVID-19.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các báo cáo y tế, nghiên cứu khoa học, và tin tức liên quan đến sức khỏe.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng rộng rãi trong y học, sinh học và các ngành khoa học liên quan.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và ngữ cảnh chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn đạt kết quả có sự hiện diện của một yếu tố nào đó, đặc biệt trong y tế.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến kiểm tra, xét nghiệm.
- Không có nhiều biến thể, thường đi kèm với tên xét nghiệm cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "âm tính" nếu không chú ý ngữ cảnh.
- Khác biệt với "tích cực" dù có thể cùng mang nghĩa tốt trong một số ngữ cảnh.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu sai ý nghĩa khi giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ hoặc danh từ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: 'kết quả dương tính'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ (kết quả, xét nghiệm) hoặc động từ (có, cho thấy).

Danh sách bình luận