Đường thi

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Thơ của các thi sĩ đời Đường ở Trung Quốc hoặc thơ làm theo Đường luật (nói khái quát).
Ví dụ: Anh ấy sưu tầm tuyển tập Đường thi để đọc mỗi tối.
Nghĩa: Thơ của các thi sĩ đời Đường ở Trung Quốc hoặc thơ làm theo Đường luật (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Cô giáo đọc một bài Đường thi rất hay trong giờ văn.
  • Mẹ mua cho em một cuốn sách in nhiều bài Đường thi.
  • Em thuộc lòng vài câu Đường thi nói về trăng và núi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong giờ Ngữ văn, chúng mình phân tích nhịp điệu chặt chẽ của một bài Đường thi.
  • Bạn Minh đọc Đường thi và bảo rằng ngôn từ như khắc lên đá.
  • Câu đối ở cổng chùa khiến mình nhớ đến niêm luật của Đường thi.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy sưu tầm tuyển tập Đường thi để đọc mỗi tối.
  • Đường thi cho tôi cảm giác thời gian được gấp lại trong từng vần điệu nghiêm ngặt.
  • Khi tâm trí rối bời, tôi tìm đến Đường thi như một cách gạn lọc ngôn từ.
  • Trong cuộc trò chuyện, ông cụ ngâm mấy câu Đường thi, giọng trầm mà sáng, nghe như tiếng chuông đêm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thơ của các thi sĩ đời Đường ở Trung Quốc hoặc thơ làm theo Đường luật (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
thơ đường
Từ Cách sử dụng
Đường thi Trung tính, dùng để chỉ một thể loại thơ cổ điển có nguồn gốc từ Trung Quốc, thường mang tính học thuật hoặc văn chương. Ví dụ: Anh ấy sưu tầm tuyển tập Đường thi để đọc mỗi tối.
thơ đường Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ thơ ca thời Đường hoặc thơ làm theo thể Đường luật. Ví dụ: Ông nội tôi rất thích đọc thơ Đường.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về văn học, lịch sử hoặc nghiên cứu văn hóa.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến trong các tác phẩm nghiên cứu văn học, phê bình thơ ca.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các tài liệu nghiên cứu văn học, đặc biệt là văn học cổ điển Trung Quốc.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và uyên bác, thường dùng trong ngữ cảnh học thuật.
  • Không mang sắc thái cảm xúc mạnh mẽ, mà tập trung vào giá trị nghệ thuật và lịch sử.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về thơ ca cổ điển Trung Quốc hoặc khi phân tích các tác phẩm theo Đường luật.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến văn học hoặc khi nói về thơ hiện đại.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các thể loại thơ khác nếu không nắm rõ đặc điểm của Đường thi.
  • Khác biệt với thơ Tống ở cấu trúc và phong cách, cần chú ý khi phân biệt.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'Đường thi nổi tiếng', 'tập Đường thi'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ, và các danh từ khác, ví dụ: 'Đường thi cổ điển', 'nghiên cứu Đường thi'.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...