Đường đi nước bước

Nghĩa & Ví dụ
Cách thức tiến hành công việc từng bước.
Ví dụ: Ta cần xác định đường đi nước bước trước khi ký hợp đồng.
Nghĩa: Cách thức tiến hành công việc từng bước.
1
Học sinh tiểu học
  • Trước khi làm mô hình, cô dặn chúng tớ vạch rõ đường đi nước bước.
  • Muốn trồng cây, con phải lên kế hoạch từng bước, đó là đường đi nước bước.
  • Nhóm bạn bàn nhau chọn đường đi nước bước rồi mới bắt đầu vẽ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đội trưởng nhắc cả nhóm thống nhất đường đi nước bước để không lộn xộn khi thuyết trình.
  • Bạn ấy viết ra đường đi nước bước cho dự án khoa học, nên ai cũng biết mình cần làm gì.
  • Không có đường đi nước bước rõ ràng, bài tập lớn dễ vỡ kế hoạch ngay từ khâu thu thập dữ liệu.
3
Người trưởng thành
  • Ta cần xác định đường đi nước bước trước khi ký hợp đồng.
  • Từ mục tiêu đến kết quả là cả một chuỗi đường đi nước bước, thiếu mắt xích nào cũng trả giá.
  • Khởi nghiệp hấp tấp mà không có đường đi nước bước chỉ như đi trong sương, may rủi nhiều hơn lý trí.
  • Trong thương lượng, đường đi nước bước phải đủ linh hoạt để tiến, nhưng cũng có lối lui khi tình thế đổi thay.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ cách thức thực hiện một công việc cụ thể.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường được thay thế bằng các thuật ngữ chính xác hơn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động về quá trình thực hiện công việc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến, thường không được sử dụng.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự chi tiết, cẩn thận trong việc thực hiện công việc.
  • Phong cách gần gũi, dễ hiểu, thường thuộc khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự cẩn thận, tỉ mỉ trong từng bước thực hiện công việc.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật, nơi cần sự chính xác và chuyên môn cao.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng, gần gũi.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ kế hoạch hoặc chiến lược, cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
  • Không nên dùng trong ngữ cảnh yêu cầu sự trang trọng hoặc chuyên môn cao.
  • Để sử dụng tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ công việc cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Cụm danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "đường đi nước bước của dự án".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các động từ chỉ hành động hoặc trạng thái như "xem xét", "lên kế hoạch".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...