Dựng phim

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Lựa chọn và tập hợp những cảnh đã quay được cho thành một cuộn phim.
Ví dụ: Anh ấy đang dựng phim, ghép các cảnh theo kịch bản
Nghĩa: Lựa chọn và tập hợp những cảnh đã quay được cho thành một cuộn phim.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô chú ngồi trước máy tính để dựng phim từ các cảnh quay
  • Anh họ chọn cảnh đẹp rồi dựng phim cho lớp em xem
  • Nhóm em quay xong, giờ nhờ thầy dựng phim thành một clip
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn Lan cắt phần dư, ghép nhạc và dựng phim cho bài thi STEM
  • Đạo diễn giao cho tổ hậu kỳ dựng phim suốt đêm để kịp buổi chiếu
  • Từ những cảnh rời rạc, cậu ấy dựng phim thành câu chuyện mạch lạc
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy đang dựng phim, ghép các cảnh theo kịch bản
  • Có những đêm tôi ngồi dựng phim, nghe tiếng kéo thả vang lên như nhịp thở của câu chuyện
  • Cô dựng phim bằng sự kiên nhẫn, nhặt từng khung hình như nhặt hạt cát để xây bờ
  • Khi dựng phim, ta quyết định nhịp điệu của cảm xúc, nhanh hay chậm đều nằm ở đầu ngón tay
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về điện ảnh, truyền thông.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng trong các tác phẩm viết về quá trình làm phim.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành điện ảnh, truyền hình và truyền thông.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái chuyên môn, kỹ thuật.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về quá trình hậu kỳ trong sản xuất phim.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến điện ảnh hoặc truyền thông.
  • Thường đi kèm với các thuật ngữ khác trong ngành điện ảnh như "biên tập", "hậu kỳ".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "biên tập phim" nhưng "dựng phim" nhấn mạnh vào việc sắp xếp cảnh quay.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh chuyên ngành để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc quá trình.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy đang dựng phim."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc tổ chức (như "đạo diễn"), trạng từ chỉ thời gian (như "đang"), và các cụm từ chỉ phương tiện hoặc công cụ (như "bằng máy tính").
dựng quay biên tập sản xuất đạo diễn diễn xuất kịch bản điện ảnh phim cảnh quay
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...