Đùng một cái

Nghĩa & Ví dụ
khẩu ngữ
Thình lình, không ai có thể ngờ tới.
Ví dụ: Tôi đang làm việc, đùng một cái mạng sập.
Nghĩa: Thình lình, không ai có thể ngờ tới.
1
Học sinh tiểu học
  • Đang chơi ngoài sân, đùng một cái trời đổ mưa.
  • Mẹ đang nấu cơm thì đùng một cái điện tắt phụt.
  • Con mèo nằm im, đùng một cái nó nhảy lên bàn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cả lớp đang ồn ào, đùng một cái thầy bước vào làm ai nấy im bặt.
  • Con đường vắng lặng, đùng một cái gió quật mạnh rơi lá xào xạc.
  • Nhóm chat đang rôm rả, đùng một cái bạn ấy rời nhóm không nói lời nào.
3
Người trưởng thành
  • Tôi đang làm việc, đùng một cái mạng sập.
  • Cuộc đời vẫn đều đều, đùng một cái một cơ hội lớn gõ cửa, khiến tôi vừa mừng vừa hoang mang.
  • Họ tưởng mối quan hệ bền chặt, đùng một cái một hiểu lầm nhỏ làm mọi thứ rạn nứt.
  • Đang nghĩ mọi chuyện kiểm soát được, đùng một cái một tin nhắn đảo lộn cả kế hoạch.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả sự việc xảy ra bất ngờ, không báo trước.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì thiếu trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể sử dụng để tạo hiệu ứng bất ngờ, kịch tính.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự bất ngờ, đột ngột.
  • Thuộc khẩu ngữ, mang tính thân mật, gần gũi.
  • Thường dùng trong các tình huống không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự bất ngờ trong câu chuyện hoặc tình huống.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật.
  • Thích hợp trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc kể chuyện.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ bị lạm dụng trong văn nói, cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm.
  • Khác biệt với "bất ngờ" ở chỗ mang tính khẩu ngữ và thân mật hơn.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với ngữ điệu phù hợp trong giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Cụm từ này thường đóng vai trò là trạng ngữ trong câu, bổ sung ý nghĩa về thời gian hoặc cách thức xảy ra của hành động.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là một cụm từ khẩu ngữ, không có cấu trúc từ ghép hay từ láy rõ ràng, thường không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường xuất hiện ở đầu hoặc giữa câu để nhấn mạnh sự bất ngờ; có thể làm trung tâm của cụm trạng ngữ, ví dụ: "Đùng một cái, trời mưa to."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ hoặc mệnh đề chỉ hành động xảy ra bất ngờ, ví dụ: "đùng một cái, anh ấy xuất hiện."
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...