Dung dăng

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Nắm tay nhau đung đưa theo nhịp bước đi.
Ví dụ: Họ dung dăng trên con đường lát đá trước cổng nhà thờ.
Nghĩa: Nắm tay nhau đung đưa theo nhịp bước đi.
1
Học sinh tiểu học
  • Chúng em dung dăng vòng quanh sân trường.
  • Bé nắm tay bạn, vừa hát vừa dung dăng trên lối gạch.
  • Cô và trò dung dăng đi theo hàng về lớp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tụi mình dung dăng trên vỉa hè, tiếng cười hòa với nhịp bước.
  • Sau giờ tập, cả nhóm dung dăng quanh sân, hát vu vơ một điệp khúc cũ.
  • Chiều tan học, bọn mình dung dăng dọc bờ kênh, gió thổi mát rượi.
3
Người trưởng thành
  • Họ dung dăng trên con đường lát đá trước cổng nhà thờ.
  • Đám trẻ dung dăng qua công viên, để lại sau lưng những vệt nắng lung linh.
  • Cuối buổi hội trại, chúng tôi dung dăng ra cổng, tay vẫn chưa muốn rời.
  • Đôi bạn già dung dăng bên bờ sông, bước chậm mà lòng thì nhẹ tênh.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi miêu tả hành động của trẻ em hoặc trong các trò chơi dân gian.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện trong thơ ca hoặc truyện thiếu nhi để tạo hình ảnh sinh động.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự vui tươi, hồn nhiên, thường gắn với trẻ em.
  • Thuộc phong cách khẩu ngữ và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả hoạt động vui chơi của trẻ em hoặc trong ngữ cảnh thân mật, vui vẻ.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc chuyên ngành.
  • Thường đi kèm với hình ảnh nắm tay và bước đi nhịp nhàng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả động tác khác, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Không nên dùng để miêu tả hành động của người lớn trong ngữ cảnh nghiêm túc.
  • Để tự nhiên, nên kết hợp với các từ ngữ miêu tả trẻ em hoặc trò chơi.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động nắm tay nhau đung đưa.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "trẻ con dung dăng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người (trẻ con, bạn bè) và có thể kết hợp với trạng ngữ chỉ thời gian hoặc địa điểm.
đung đưa lắc lư nhún nhảy nhảy múa nô đùa vui đùa chơi đi bước điệu đà
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...