Dư vang
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(ít dùng). Phần còn vang dội lại của âm thanh đã tắt; thường dùng để ví cái còn vọng lại của hiện tượng đã qua.
Ví dụ :
Tiếng nói chấm dứt, dư vang ở lại trong căn phòng.
Nghĩa: (ít dùng). Phần còn vang dội lại của âm thanh đã tắt; thường dùng để ví cái còn vọng lại của hiện tượng đã qua.
1
Học sinh tiểu học
- Tiếng chuông đã dứt, nhưng dư vang vẫn lăn tăn trong sân trường.
- Con chim bay đi rồi, dư vang tiếng hót còn vương trên tán lá.
- Trống trường ngừng gõ, dư vang như còn đập nhẹ trong tai.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bản nhạc kết thúc, dư vang còn quấn lấy không gian như một làn khói mỏng.
- Sau tràng pháo tay, dư vang lùi dần vào im lặng, để lại cảm giác rộn ràng.
- Tiếng sóng tan, dư vang vẫn dội vào vách đá như lời thì thầm muộn.
3
Người trưởng thành
- Tiếng nói chấm dứt, dư vang ở lại trong căn phòng.
- Bước chân qua cầu, tôi nghe dư vang của nhịp gỗ như ký ức đang gõ cửa.
- Cuộc tranh luận khép lại, dư vang của những lời chưa kịp nói vẫn lơ lửng giữa chúng tôi.
- Mùa lễ đi qua, dư vang niềm vui còn đọng trong những ánh mắt chậm rãi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết phân tích, bình luận về âm nhạc, nghệ thuật hoặc các hiện tượng xã hội.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh, cảm xúc về những gì còn lại sau một sự kiện hoặc trải nghiệm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong âm học để chỉ hiện tượng âm thanh còn lại sau khi nguồn âm đã ngừng.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tinh tế, sâu sắc khi nói về những gì còn lại sau một sự kiện.
- Thường mang sắc thái trang trọng, phù hợp với văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh đến ảnh hưởng hoặc tác động còn lại của một sự kiện.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu.
- Thích hợp trong các bài viết phân tích, bình luận hoặc tác phẩm nghệ thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "dư âm", cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
- "Dư vang" thường mang ý nghĩa rộng hơn, không chỉ giới hạn ở âm thanh mà còn có thể là cảm xúc, ấn tượng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "dư vang của tiếng chuông".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (nghe, cảm nhận), tính từ (nhẹ nhàng, mạnh mẽ) và các cụm từ chỉ thời gian (sau đó, trước đây).

Danh sách bình luận