Dư âm

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Phần còn vang của âm thanh đang tắt dần.
Ví dụ: Tiếng đàn dứt, dư âm còn đọng trong phòng.
2.
danh từ
Cái còn vọng lại của sự kiện đã từng có tiếng vang.
Ví dụ: Buổi hội thảo kết thúc, dư âm còn lan trong các cuộc trò chuyện hành lang.
Nghĩa 1: Phần còn vang của âm thanh đang tắt dần.
1
Học sinh tiểu học
  • Tiếng trống đã dừng mà dư âm vẫn run run trong sân trường.
  • Chuông nhà thờ tắt, dư âm lặng dần giữa những tán lá.
  • Con suối xa ngừng réo, chỉ còn dư âm mỏng như sương.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bài hát kết thúc, dư âm còn quấn quanh dãy hành lang vắng.
  • Sau tiếng sét, dư âm dội nhẹ vào vách lớp như một làn gợn.
  • Trống đội rời tay, dư âm vẫn treo lơ lửng trên khoảng trời chiều.
3
Người trưởng thành
  • Tiếng đàn dứt, dư âm còn đọng trong phòng.
  • Trong quán nhỏ, dư âm của nốt trầm rơi xuống như hạt bụi ánh sáng.
  • Nhà hát tắt đèn, dư âm bám vào ghế nệm như một hơi ấm cuối cùng.
  • Giữa đêm, dư âm tiếng mưa kéo dài, làm lòng người chùng xuống.
Nghĩa 2: Cái còn vọng lại của sự kiện đã từng có tiếng vang.
1
Học sinh tiểu học
  • Sau lễ khai giảng, dư âm vui vẻ còn ở lại trong nụ cười bạn bè.
  • Đội bóng thắng trận, dư âm chiến thắng làm cả lớp rộn ràng suốt buổi.
  • Hội trung thu đã xong, dư âm đèn lồng vẫn lung linh trong trí nhớ em.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau cuộc thi, dư âm hào hứng khiến nhóm bạn nói chuyện mãi không dứt.
  • Tin tốt qua đi, dư âm của niềm vui vẫn làm lớp học sáng bừng.
  • Sự cố đã giải quyết, nhưng dư âm của nó nhắc chúng tôi cẩn thận hơn.
3
Người trưởng thành
  • Buổi hội thảo kết thúc, dư âm còn lan trong các cuộc trò chuyện hành lang.
  • Cơn sốt bất động sản lắng lại, dư âm của nó vẫn hiện trên bảng giá.
  • Chuyến đi xa khép lại, dư âm còn nằm trong vài dòng ghi chú và một mùi gió biển.
  • Sau đợt biến động, dư âm để lại là thói quen dè dặt khi đưa ra quyết định.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Phần còn vang của âm thanh đang tắt dần.
Từ đồng nghĩa:
tiếng vọng âm vang
Từ Cách sử dụng
dư âm Miêu tả hiện tượng vật lý của âm thanh còn lại, trung tính. Ví dụ: Tiếng đàn dứt, dư âm còn đọng trong phòng.
tiếng vọng Trung tính, miêu tả âm thanh phản hồi hoặc còn ngân lại. Ví dụ: Tiếng vọng của tiếng chuông chùa còn ngân mãi trong không gian.
âm vang Trung tính, diễn tả sự lan tỏa và còn lại của âm thanh. Ví dụ: Âm vang của bản nhạc vẫn còn đọng lại trong tâm trí người nghe.
Nghĩa 2: Cái còn vọng lại của sự kiện đã từng có tiếng vang.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
dư âm Diễn tả ảnh hưởng, ấn tượng hoặc hệ quả còn lại sau một sự kiện, trung tính. Ví dụ: Buổi hội thảo kết thúc, dư âm còn lan trong các cuộc trò chuyện hành lang.
dấu ấn Trung tính, nhấn mạnh sự ảnh hưởng sâu sắc, khó phai. Ví dụ: Sự kiện lịch sử đó đã để lại dấu ấn không thể phai mờ.
dư ba Trung tính, thường dùng để chỉ những ảnh hưởng, hệ quả còn lại sau một sự kiện lớn. Ví dụ: Dư ba của cuộc khủng hoảng kinh tế vẫn còn kéo dài.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm giác còn lại sau một sự kiện hoặc trải nghiệm đáng nhớ.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả tác động kéo dài của một sự kiện hoặc hiện tượng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để tạo hiệu ứng cảm xúc, gợi nhớ về một khoảnh khắc hoặc cảm giác đã qua.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác hoài niệm, thường mang sắc thái nhẹ nhàng, sâu lắng.
  • Phù hợp với cả văn viết và văn nói, nhưng mang tính nghệ thuật hơn trong văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tác động kéo dài của một sự kiện hoặc cảm giác.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác và cụ thể, như trong báo cáo kỹ thuật.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ phong phú hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "âm vang"; cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
  • Không nên lạm dụng trong văn bản chính thức, vì có thể làm giảm tính trang trọng.
  • Để dùng tự nhiên, hãy chú ý đến cảm xúc và bối cảnh của sự kiện được nhắc đến.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'dư âm của buổi hòa nhạc'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ (nghe, cảm nhận) và tính từ (nhẹ nhàng, sâu lắng).
âm thanh tiếng vang vọng ngân dội hồi âm âm vang dư ba dư hưởng