Dự trữ vàng

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(chuyên môn). Số vàng được trữ sẵn, dùng để đảm bảo cho tiền giấy lưu thông hoặc để thanh toán khoản thiếu hụt trong quan hệ giao dịch với nước ngoài, v.v.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về kinh tế, tài chính và ngân hàng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu kinh tế, tài chính và ngân hàng.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chuyên môn cao.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là các văn bản kinh tế và tài chính.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các vấn đề kinh tế, tài chính liên quan đến dự trữ quốc gia hoặc ngân hàng.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc các ngữ cảnh không chuyên môn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các khái niệm khác như "dự trữ ngoại hối".
  • Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'kế hoạch dự trữ vàng', 'lượng dự trữ vàng'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ (như 'tăng', 'giảm'), tính từ (như 'lớn', 'nhỏ'), và lượng từ (như 'một lượng lớn').

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...