Dự luật

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bản dự thảo một đạo luật; dự án luật.
Ví dụ: Chính phủ trình dự luật lên cơ quan lập pháp để xem xét.
Nghĩa: Bản dự thảo một đạo luật; dự án luật.
1
Học sinh tiểu học
  • Các đại biểu đang xem xét một dự luật về an toàn đường bộ.
  • Thầy cô giải thích dự luật là bản kế hoạch luật trước khi được thông qua.
  • Trên tivi nói Quốc hội thảo luận một dự luật bảo vệ trẻ em.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ủy ban đưa ra dự luật để mọi người tranh luận rồi mới biểu quyết.
  • Dự luật về môi trường được viết rõ mục tiêu giảm rác thải nhựa.
  • Khi dự luật còn trên bàn họp, từng câu chữ đều có thể sửa đổi.
3
Người trưởng thành
  • Chính phủ trình dự luật lên cơ quan lập pháp để xem xét.
  • Một dự luật tốt không chỉ giải quyết vấn đề trước mắt mà còn tính tới hệ quả dài hạn.
  • Dự luật ấy mở ra cánh cửa đối thoại giữa các nhóm lợi ích vốn lâu nay đối đầu.
  • Sau nhiều vòng góp ý, dự luật đã gọt giũa bớt những điều khoản dễ gây tranh chấp.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bản dự thảo một đạo luật; dự án luật.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
dự luật Trang trọng, trung tính, dùng trong ngữ cảnh pháp lý, hành chính để chỉ một văn bản đề xuất luật chưa được thông qua. Ví dụ: Chính phủ trình dự luật lên cơ quan lập pháp để xem xét.
luật Trung tính, trang trọng, chỉ văn bản pháp quy đã được ban hành và có hiệu lực. Ví dụ: Mọi công dân phải tuân thủ luật pháp.
đạo luật Trung tính, trang trọng, thường dùng để chỉ một văn bản luật cụ thể, có tính chất quan trọng hoặc đã được thông qua. Ví dụ: Đạo luật mới về an ninh mạng đã gây ra nhiều tranh cãi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản pháp lý, báo cáo chính trị, hoặc bài viết về chính sách công.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong lĩnh vực luật pháp và chính trị.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chính thức.
  • Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là văn bản pháp lý và báo chí.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi đề cập đến các văn bản pháp lý chưa được thông qua.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc không liên quan đến luật pháp.
  • Thường đi kèm với các từ như "thông qua", "xem xét", "bàn thảo".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "luật" khi không phân biệt rõ ràng giữa dự thảo và văn bản đã được thông qua.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh pháp lý để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "dự luật mới", "dự luật này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (mới, quan trọng), động từ (đề xuất, thông qua), và lượng từ (một, nhiều).