Dự khuyết

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Được bầu ra nhằm bổ sung khi khuyết người chính thức.
Ví dụ: Hội đồng có một ủy viên dự khuyết.
Nghĩa: Được bầu ra nhằm bổ sung khi khuyết người chính thức.
1
Học sinh tiểu học
  • Lớp em có lớp trưởng và một bạn dự khuyết.
  • Đội bóng chọn thêm một bạn dự khuyết để phòng bạn chính bị ốm.
  • Chi đội bầu một cán sự dự khuyết để thay khi bạn chính vắng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ban cán sự có một lớp phó dự khuyết, sẵn sàng nhận việc khi cần.
  • Đội văn nghệ cử ca sĩ dự khuyết phòng trường hợp bạn chủ lực mất giọng.
  • Câu lạc bộ chọn bí thư dự khuyết để không gián đoạn hoạt động.
3
Người trưởng thành
  • Hội đồng có một ủy viên dự khuyết.
  • Chi bộ giới thiệu bí thư dự khuyết để bảo đảm công việc thông suốt.
  • Ban quản trị giữ một suất dự khuyết, phòng khi nhân sự chính thức rút lui.
  • Đoàn đại biểu có đại biểu dự khuyết, sẵn sàng thay thế khi vị trí chính khuyết.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Được bầu ra nhằm bổ sung khi khuyết người chính thức.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
dự khuyết Chỉ trạng thái sẵn sàng thay thế, bổ sung cho vị trí chính thức khi cần thiết; mang tính chất chuẩn bị, dự phòng, thường dùng trong các tổ chức, cơ quan. Ví dụ: Hội đồng có một ủy viên dự khuyết.
dự bị Trung tính, chỉ trạng thái sẵn sàng thay thế, bổ sung cho vị trí chính thức khi cần thiết. Ví dụ: Anh ấy là cầu thủ dự bị của đội.
chính thức Trung tính, chỉ trạng thái được công nhận, có quyền hạn và trách nhiệm đầy đủ. Ví dụ: Cô ấy là thành viên chính thức của ban chấp hành.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản hành chính hoặc báo cáo liên quan đến tổ chức, bầu cử.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các tài liệu về quản lý nhân sự, tổ chức sự kiện.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chính thức.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là trong ngữ cảnh hành chính.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ định người hoặc vị trí có thể thay thế khi cần thiết.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ hơn vai trò.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ vị trí chính thức.
  • Khác biệt với "chính thức" ở chỗ chỉ mang tính bổ sung, không phải là lựa chọn đầu tiên.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa, có thể làm trung tâm của cụm tính từ như "dự khuyết quan trọng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ (như "thành viên dự khuyết"), ít khi kết hợp với các từ loại khác.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...