Dọp

Nghĩa & Ví dụ
động từ
(khẩu ngữ; ít dùng). Xẹp, dạt xuống.
Ví dụ: Tấm nệm xài lâu bị dọp ở chỗ hay ngồi.
Nghĩa: (khẩu ngữ; ít dùng). Xẹp, dạt xuống.
1
Học sinh tiểu học
  • Bóng bay gặp gai liền dọp xuống.
  • Chiếc lá ướt mưa dọp vào mặt đất.
  • Cái bánh tráng gặp hơi ẩm là dọp lại.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Gặp gió mạnh, mái bạt dọp xuống một góc sân.
  • Khí trong túi nilon thoát ra, túi dần dọp lại.
  • Nước rút, đám cỏ ven sông dọp xuống, nằm rạp theo bờ.
3
Người trưởng thành
  • Tấm nệm xài lâu bị dọp ở chỗ hay ngồi.
  • Vừa qua cơn hứng khởi, đám đông dọp xuống như sóng lặng sau gió.
  • Mưa quất ngang, bụi tre dọp về một phía, lá lao xao kêu rít.
  • Áo phồng lúc nắng, đến chiều ẩm lại, vải mềm đi và dọp theo từng nếp gấp.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (khẩu ngữ; ít dùng). Xẹp, dạt xuống.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
dọp Khẩu ngữ, diễn tả sự giảm thể tích, độ phồng hoặc sự hạ thấp, dạt xuống một cách nhanh chóng, đột ngột. Ví dụ: Tấm nệm xài lâu bị dọp ở chỗ hay ngồi.
xẹp Trung tính, khẩu ngữ, diễn tả sự giảm thể tích, độ phồng. Ví dụ: Bánh xe bị xẹp hơi.
phồng Trung tính, diễn tả sự tăng thể tích, căng đầy. Ví dụ: Bóng bay phồng lên.
căng Trung tính, diễn tả trạng thái đầy đặn, không bị xẹp, có sức ép. Ví dụ: Bánh xe căng hơi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thỉnh thoảng xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái miêu tả, tạo hình ảnh cụ thể.
  • Thuộc phong cách nghệ thuật, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn miêu tả trạng thái vật lý của vật thể bị xẹp xuống.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường xuất hiện trong ngữ cảnh miêu tả tự nhiên hoặc nghệ thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả trạng thái khác như "xẹp" hoặc "dạt".
  • Chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "lá dọp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ vật thể có thể xẹp hoặc dạt, ví dụ: "lá", "bóng".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...