Đồng song

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(cũ). Cùng học một trường.
Ví dụ: Chúng tôi là đồng song thời học ở trường huyện.
Nghĩa: (cũ). Cùng học một trường.
1
Học sinh tiểu học
  • Hai bạn là đồng song nên sáng nào cũng đi chung đến cổng trường.
  • Con chào thầy, đây là bạn đồng song của con ở trường làng.
  • Trong đội đá cầu, tụi mình đều là đồng song của nhau.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tụi mình là đồng song từ cấp dưới, nên quen nếp sinh hoạt của trường.
  • Vì là đồng song, bọn mình dễ hiểu lịch thi và nội quy giống nhau.
  • Các câu lạc bộ kết nối nhiều bạn đồng song, tạo thành một nhóm gắn bó.
3
Người trưởng thành
  • Chúng tôi là đồng song thời học ở trường huyện.
  • Lâu ngày gặp lại, mấy người đồng song vẫn gọi nhau bằng tên cũ ở ký túc.
  • Anh quý những mối quan hệ đồng song, vì chúng được gây dựng từ những ngày áo trắng.
  • Trong buổi họp mặt, lời ca vang lên kéo cả đám đồng song trở về những hàng phượng đỏ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (cũ). Cùng học một trường.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
đồng song Trang trọng, cũ, dùng để chỉ mối quan hệ cùng học tại một trường. Ví dụ: Chúng tôi là đồng song thời học ở trường huyện.
đồng môn Trang trọng, hơi cũ, dùng để chỉ người cùng học một thầy, một trường hoặc một môn phái. Ví dụ: Họ là những người đồng môn đã lâu không gặp.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thỉnh thoảng xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ hoặc thơ ca để tạo cảm giác cổ điển.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và cổ điển, thường gợi nhớ về thời xưa.
  • Thường xuất hiện trong văn chương, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tạo không khí cổ điển hoặc khi viết về các chủ đề liên quan đến lịch sử giáo dục.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hiện đại hoặc văn bản hành chính vì có thể gây khó hiểu.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ hiện đại hơn như "bạn học".
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa hoặc sau chủ ngữ để làm vị ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc nhóm người, ví dụ: "bạn đồng song".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...