Đồng ngũ

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(hoặc d.). Cùng chung một đội ngũ, một đơn vị trong quân đội.
Ví dụ: Ông và bác Ba đồng ngũ thời biên giới.
Nghĩa: (hoặc d.). Cùng chung một đội ngũ, một đơn vị trong quân đội.
1
Học sinh tiểu học
  • Anh tôi và chú Minh đồng ngũ, cùng ở một tiểu đội.
  • Chú bộ đội kể rằng chú và bác Hòa đồng ngũ nên rất thân.
  • Bố bảo ngày xưa bố đồng ngũ với cậu Tư, ăn ở một doanh trại.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Họ đồng ngũ nên chỉ cần nhìn nhau là hiểu ý trong lúc hành quân.
  • Vì đồng ngũ, anh và đại đội trưởng giữ được sợi dây tin cậy bền chặt.
  • Những người đồng ngũ thường nhớ cùng mùi đất thao trường và tiếng kèn tập hợp.
3
Người trưởng thành
  • Ông và bác Ba đồng ngũ thời biên giới.
  • Chúng tôi đồng ngũ một mùa chiến dịch, cùng chia chung khẩu phần và ca gác.
  • Nhờ đồng ngũ, họ giữ mối giao tình bền bỉ hơn cả hàng xóm láng giềng.
  • Trong buổi gặp mặt, câu chuyện chỉ cần mở đầu bằng chữ đồng ngũ là ký ức tự khắc ùa về.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về quân đội hoặc lịch sử quân sự.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học về đề tài chiến tranh.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu quân sự hoặc nghiên cứu về quân đội.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự gắn bó, đồng hành trong môi trường quân đội.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về mối quan hệ giữa các thành viên trong cùng một đơn vị quân đội.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến quân đội để tránh hiểu nhầm.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ hơn về đơn vị hoặc thời gian phục vụ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ mối quan hệ khác như "đồng chí" hoặc "đồng đội".
  • Chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, có thể làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ để bổ nghĩa hoặc đứng một mình làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất đồng ngũ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc đơn vị, ví dụ: "bạn đồng ngũ", "đơn vị đồng ngũ".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...