Đồng liêu

Nghĩa & Ví dụ
động từ
(thường dùng phụ cho d.). Cùng làm quan với nhau.
Ví dụ: Họ là đồng liêu trong triều, quen mặt từ những buổi chầu sớm.
Nghĩa: (thường dùng phụ cho d.). Cùng làm quan với nhau.
1
Học sinh tiểu học
  • Họ đồng liêu, nên cùng ngồi trong triều để bàn việc nước.
  • Ông quan này đồng liêu với ông quan kia, nên hay gặp nhau.
  • Trong truyện, hai vị quan đồng liêu nên rất hiểu công việc của nhau.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Hai vị đại thần đồng liêu, mỗi người một ý nhưng đều vì nước.
  • Ông nội kể rằng xưa kia các quan đồng liêu thường dự yến tiệc sau buổi chầu.
  • Trong sử sách, nhiều vị đồng liêu tranh luận gay gắt rồi lại nể nhau vì phép nước.
3
Người trưởng thành
  • Họ là đồng liêu trong triều, quen mặt từ những buổi chầu sớm.
  • Cùng là đồng liêu, ông hiểu rõ tính khí bạn quan hơn ai hết.
  • Bận rộn việc nước, mấy người đồng liêu chỉ kịp nâng chén trà rồi lại vào điện.
  • Chốn quan trường, đồng liêu hôm nay có khi mai đã thành đối thủ trong một cuộc tranh nghị.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc nghiên cứu về quan chức thời phong kiến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học lịch sử.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng, lịch sự, thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử.
  • Thuộc văn viết, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các quan chức cùng thời trong bối cảnh lịch sử.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc không liên quan đến lịch sử.
  • Thường không có biến thể trong ngữ cảnh hiện đại.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "đồng nghiệp" trong ngữ cảnh hiện đại.
  • Chỉ dùng khi nói về các quan chức trong bối cảnh lịch sử, không dùng cho các nghề nghiệp khác.
  • Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh lịch sử của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Đồng liêu là danh từ, thường đóng vai trò làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "những đồng liêu cũ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (như "những", "các") và tính từ (như "cũ", "mới").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...