Đơn phương

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có tính chất của riêng một bên, không có sự thoả thuận hoặc sự tham gia của bên kia; phân biệt với song phương.
Ví dụ: Công ty đơn phương chấm dứt hợp đồng với nhân viên.
Nghĩa: Có tính chất của riêng một bên, không có sự thoả thuận hoặc sự tham gia của bên kia; phân biệt với song phương.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn An đơn phương đổi chỗ ngồi, cô giáo chưa đồng ý.
  • Em đơn phương hủy kèo đá bóng, cả lớp chưa biết.
  • Cửa hàng đơn phương tăng giá, khách chưa hề được báo trước.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy đơn phương rời khỏi câu lạc bộ, không hỏi ý kiến ban cán sự.
  • Ban tổ chức đơn phương thay đổi lịch thi, khiến nhiều bạn trở tay không kịp.
  • Nhà xuất bản đơn phương gỡ bài đăng, tác giả không được tham khảo ý kiến.
3
Người trưởng thành
  • Công ty đơn phương chấm dứt hợp đồng với nhân viên.
  • Khi một bên đơn phương đặt điều kiện, thỏa thuận mất đi ý nghĩa công bằng.
  • Chính sách bị phản ứng mạnh vì được ban hành theo cách đơn phương, thiếu đối thoại.
  • Trong quan hệ, hành động đơn phương đôi khi nhanh, nhưng cái giá là niềm tin bị mòn đi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có tính chất của riêng một bên, không có sự thoả thuận hoặc sự tham gia của bên kia; phân biệt với song phương.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
đơn phương Chỉ hành động, quyết định, tình cảm... xuất phát từ một phía, thiếu sự tương tác hoặc đồng thuận từ phía còn lại. Sắc thái trung tính đến tiêu cực nhẹ. Ví dụ: Công ty đơn phương chấm dứt hợp đồng với nhân viên.
một chiều Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh tình cảm, quyết định, hành động. Ví dụ: Tình yêu một chiều thường mang lại nhiều đau khổ.
song phương Trung tính, trang trọng, thường dùng trong quan hệ, thỏa thuận giữa hai bên. Ví dụ: Hai nước đã ký kết hiệp định song phương về thương mại.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các quyết định hoặc hành động mà chỉ một bên thực hiện mà không có sự đồng ý của bên kia.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản pháp lý, hợp đồng, hoặc các bài viết phân tích về quan hệ quốc tế.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong lĩnh vực luật pháp, quan hệ quốc tế và kinh tế.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự thiếu cân bằng hoặc thiếu sự đồng thuận giữa các bên liên quan.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và các ngữ cảnh chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thiếu hợp tác hoặc đồng thuận từ phía bên kia.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần nhấn mạnh sự hợp tác hoặc đồng thuận.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ hành động hoặc quyết định.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "song phương" nếu không chú ý đến ngữ cảnh.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa hoặc đứng sau chủ ngữ làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "quyết định đơn phương".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ (quyết định, hành động) hoặc phó từ (rất, khá).