Đôm đốp

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
x. đốp (ng. l; láy).
Ví dụ: Mưa gõ đôm đốp trên mái hiên.
Nghĩa: x. đốp (ng. l; láy).
1
Học sinh tiểu học
  • Mưa rơi đôm đốp trên mái tôn.
  • Bóng đập vào tường nghe đôm đốp.
  • Bạn vỗ tay đôm đốp khi đội mình ghi bàn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Pháo giấy nổ đôm đốp làm cả lớp giật mình rồi bật cười.
  • Giọt mưa gõ đôm đốp lên chiếc ô, che lấp tiếng nói nhỏ của chúng tôi.
  • Giày cậu ấy nện xuống sân đôm đốp, như thúc giục trận đấu nhanh hơn.
3
Người trưởng thành
  • Mưa gõ đôm đốp trên mái hiên.
  • Tiếng thùng rơi đôm đốp giữa kho hàng vắng, nghe khô khốc như một lời nhắc việc.
  • Gió quật cửa sổ đôm đốp, khuya bỗng tỉnh như mắt người mất ngủ.
  • Tim đập đôm đốp sau tin nhắn ngắn ngủi, một nhịp hồi hộp khó giấu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả âm thanh hoặc cảm giác mạnh, bất ngờ.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hiệu ứng âm thanh hoặc nhấn mạnh cảm giác.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái mạnh mẽ, bất ngờ.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh âm thanh hoặc cảm giác mạnh.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với các từ miêu tả âm thanh khác để tạo hiệu ứng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ láy khác có âm tương tự.
  • Khác biệt với từ "đốp" ở chỗ nhấn mạnh hơn về âm thanh và cảm giác.
  • Chú ý ngữ cảnh để dùng từ tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả âm thanh hoặc trạng thái.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "âm thanh đôm đốp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ âm thanh hoặc trạng thái, ví dụ: "tiếng đôm đốp".
đốp bốp chát bép lốp đốp lộp độp tách tạch rắc cộp