Đơm đặt

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Bịa chuyện về người khác với dụng ý xấu (nói khái quát).
Ví dụ: Anh ta đừng đơm đặt về đồng nghiệp nữa.
Nghĩa: Bịa chuyện về người khác với dụng ý xấu (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy không đơm đặt về bạn khác, vì nói xấu là sai.
  • Cô nhắc chúng em: không được đơm đặt chuyện về bạn trong lớp.
  • Em buồn khi nghe ai đó đơm đặt về chị mình.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn ấy bị hiểu lầm chỉ vì có người đơm đặt sau lưng.
  • Ở mạng xã hội, vài tài khoản đơm đặt, khiến tin giả lan nhanh.
  • Thay vì đơm đặt, hãy nói sự thật để giữ lòng tin.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta đừng đơm đặt về đồng nghiệp nữa.
  • Những lời đơm đặt nhỏ giọt, nhưng đủ gặm mòn danh dự của một người.
  • Tôi chọn im lặng trước tin đơm đặt, vì tranh cãi chỉ nuôi thêm đồn đoán.
  • Trong môi trường công sở, đơm đặt là mồi lửa cho những cuộc chia rẽ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bịa chuyện về người khác với dụng ý xấu (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
đơm đặt Tiêu cực, khẩu ngữ, thường dùng để chỉ hành vi cố ý tạo ra thông tin sai lệch nhằm hạ thấp uy tín hoặc gây hại cho người khác. Ví dụ: Anh ta đừng đơm đặt về đồng nghiệp nữa.
vu khống Tiêu cực, trang trọng hơn 'đơm đặt', nhấn mạnh hành vi bịa đặt để làm hại danh dự. Ví dụ: Hắn ta đã vu khống cô ấy biển thủ công quỹ.
vu cáo Tiêu cực, trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc tố tụng, chỉ việc tố cáo sai sự thật. Ví dụ: Anh ta bị vu cáo tội danh mà mình không hề phạm phải.
thêu dệt Tiêu cực, văn chương, nhấn mạnh việc thêm thắt chi tiết không có thật để câu chuyện trở nên phức tạp, khó tin hơn. Ví dụ: Báo chí đã thêu dệt nên những tình tiết giật gân.
minh oan Tích cực, trang trọng, chỉ hành động chứng minh sự vô tội, làm sáng tỏ sự thật để khôi phục danh dự. Ví dụ: Luật sư đã thành công minh oan cho thân chủ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hành vi bịa đặt, nói xấu người khác.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì mang tính chủ quan.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể sử dụng để miêu tả tính cách nhân vật hoặc tình huống xung đột.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện thái độ tiêu cực, chỉ trích.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
  • Thường mang sắc thái phê phán, lên án.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh hành vi bịa đặt có chủ đích xấu.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc khi cần giữ tính khách quan.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức, giao tiếp hàng ngày.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành vi nói dối khác, cần chú ý đến ý nghĩa tiêu cực.
  • Không nên dùng để chỉ những câu chuyện bịa đặt vô hại hoặc không có ý xấu.
  • Để sử dụng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đơm đặt chuyện", "đơm đặt lời đồn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (chuyện, lời đồn) và có thể đi kèm với trạng từ chỉ mức độ (rất, quá).