Đối xử

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Thể hiện thái độ, quan hệ với người nào đó, thường là người dưới hoặc ngang hàng, bằng những hành động cụ thể.
Ví dụ: Anh ấy đối xử thẳng thắn và rõ ràng.
Nghĩa: Thể hiện thái độ, quan hệ với người nào đó, thường là người dưới hoặc ngang hàng, bằng những hành động cụ thể.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô giáo đối xử với cả lớp rất công bằng.
  • Bạn ấy đối xử thân thiện với bạn mới.
  • Em phải đối xử lễ phép với ông bà.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn bè nên đối xử tôn trọng, dù ý kiến khác nhau.
  • Đừng đối xử lạnh nhạt chỉ vì người ta không thuộc nhóm mình.
  • Nhà trường khuyến khích học sinh đối xử tử tế với người lao công.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy đối xử thẳng thắn và rõ ràng.
  • Trong công việc, cách ta đối xử với đồng nghiệp thường nói nhiều hơn lời giới thiệu.
  • Có lúc im lặng cũng là một kiểu đối xử, đôi khi còn lạnh buốt hơn lời nói.
  • Tôi tự hỏi mình đã đối xử với chính mình ra sao giữa những ngày chạy đua mệt mỏi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thể hiện thái độ, quan hệ với người nào đó, thường là người dưới hoặc ngang hàng, bằng những hành động cụ thể.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
đối xử Trung tính, dùng để chỉ cách thức hành động, giao tiếp với người khác, có thể tốt hoặc xấu. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Anh ấy đối xử thẳng thắn và rõ ràng.
đối đãi Trung tính, trang trọng hơn "đối xử", thường dùng trong quan hệ có sự tôn trọng, khách sáo hoặc mang tính chất qua lại. Ví dụ: Anh ấy luôn đối đãi rất tốt với khách hàng.
cư xử Trung tính, nhấn mạnh cách thức hành động, ứng xử trong giao tiếp xã hội, thường liên quan đến phép tắc, đạo đức. Ví dụ: Cô ấy luôn cư xử rất khéo léo và lịch sự.
xử sự Trung tính, trang trọng hơn "cư xử", nhấn mạnh cách giải quyết, ứng phó với tình huống hoặc người khác một cách có suy nghĩ. Ví dụ: Cách xử sự của anh ta trong cuộc họp rất chuyên nghiệp.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nói về cách hành xử giữa người với người trong các mối quan hệ hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về xã hội, nhân quyền, hoặc các báo cáo nghiên cứu về hành vi con người.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả mối quan hệ giữa các nhân vật, thể hiện sự phát triển tâm lý và xung đột.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện thái độ và cảm xúc, có thể tích cực hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh.
  • Thường dùng trong khẩu ngữ và văn viết, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh cách hành xử cụ thể giữa các cá nhân.
  • Tránh dùng khi cần diễn đạt một cách trang trọng hoặc kỹ thuật hơn, có thể thay bằng "đối đãi" trong một số trường hợp.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ mối quan hệ hoặc hành động cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "đối đãi", cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
  • Người học dễ mắc lỗi khi không phân biệt rõ sắc thái tình cảm của từ.
  • Chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đối xử tốt", "đối xử tệ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ (như "tốt", "xấu") và có thể đi kèm với danh từ chỉ người (như "với bạn bè").