Đội viên
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Người ở trong tổ chức của một đội.
Ví dụ:
Anh ấy là đội viên của đội phản ứng nhanh ở khu phố.
2.
danh từ
Đội viên Đội thiếu niên tiền phong Hồ Chí Minh (nói tắt).
3.
danh từ
(cũ). Như chiến sĩ (ng. 1).
Nghĩa 1: Người ở trong tổ chức của một đội.
1
Học sinh tiểu học
- Lan trở thành đội viên của đội bóng rổ trường.
- Mỗi đội viên đều đeo thẻ khi tham gia câu lạc bộ.
- Đội viên mới được cô giáo hướng dẫn nội quy.
2
Học sinh THCS – THPT
- Mỗi đội viên trong đội tình nguyện có lịch trực riêng.
- Đội viên nhóm tranh biện phối hợp nhịp nhàng trong vòng tranh tài.
- Khi đội trưởng vắng mặt, một đội viên kỳ cựu đứng ra điều phối.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy là đội viên của đội phản ứng nhanh ở khu phố.
- Một đội viên xuất sắc không chỉ làm đúng việc, mà còn nâng tinh thần cả đội.
- Trong dự án dài hơi, đội viên biết chia sẻ gánh nặng giúp tiến độ bền vững hơn.
- Có những lúc, trở thành một đội viên đáng tin quan trọng hơn việc tỏa sáng lẻ loi.
Nghĩa 2: Đội viên Đội thiếu niên tiền phong Hồ Chí Minh (nói tắt).
Nghĩa 3: (cũ). Như chiến sĩ (ng. 1).
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các thành viên trong một đội, đặc biệt là trong các hoạt động tập thể của thiếu niên.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản liên quan đến tổ chức đội, giáo dục hoặc các hoạt động phong trào thanh thiếu niên.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự gắn kết, tinh thần đồng đội và trách nhiệm.
- Phong cách trang trọng khi dùng trong văn bản hành chính, nhưng thân thiện và gần gũi trong giao tiếp đời thường.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về thành viên của một đội, đặc biệt là trong bối cảnh giáo dục và phong trào thiếu niên.
- Tránh dùng khi không liên quan đến tổ chức đội hoặc khi không cần nhấn mạnh vai trò thành viên.
- Thường dùng trong bối cảnh giáo dục và hoạt động phong trào.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "chiến sĩ" trong một số ngữ cảnh lịch sử.
- Khác biệt với "thành viên" ở chỗ nhấn mạnh vai trò trong tổ chức đội.
- Chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "các"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "đội viên giỏi", "đội viên mới".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ số lượng (một, hai, nhiều), tính từ (giỏi, chăm chỉ) và động từ (là, trở thành).
