Đốc thúc
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Đôn đốc và thúc giục
Ví dụ:
Tôi nhận được đốc thúc từ sếp và lập tức chỉnh lại kế hoạch.
Nghĩa: Đôn đốc và thúc giục
1
Học sinh tiểu học
- Tiếng đốc thúc của cô giáo vang lên khi cả lớp còn chậm chạp.
- Mẹ gửi lời đốc thúc để mình dọn phòng ngay.
- Tiếng trống là đốc thúc để chúng em xếp hàng nhanh.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhờ lời đốc thúc của lớp trưởng, nhóm bắt đầu hoàn thành bài thuyết trình đúng hạn.
- Tin nhắn đốc thúc từ ban tổ chức khiến tụi mình gấp rút nộp ảnh dự thi.
- Sự đốc thúc nhẹ nhàng của thầy cô giúp bọn mình không trì hoãn việc ôn tập.
3
Người trưởng thành
- Tôi nhận được đốc thúc từ sếp và lập tức chỉnh lại kế hoạch.
- Có lúc cần đốc thúc như một cú hích, nhưng lắm khi nó chỉ làm người ta thêm căng thẳng.
- Email đốc thúc nối tiếp nhau, tôi hiểu thời gian đã cạn.
- Giữa trách nhiệm và cảm thông, đốc thúc phải đủ mạnh để tiến việc, nhưng đủ mềm để không làm người khác kiệt sức.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi cần nhấn mạnh việc thúc giục ai đó hoàn thành công việc.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản hành chính hoặc báo cáo để chỉ việc giám sát và thúc đẩy tiến độ công việc.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng trong quản lý dự án hoặc các lĩnh vực cần giám sát tiến độ.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nghiêm túc và trách nhiệm trong việc giám sát công việc.
- Thường mang sắc thái trang trọng, phù hợp với văn viết và ngữ cảnh chuyên nghiệp.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần nhấn mạnh vai trò giám sát và thúc đẩy tiến độ công việc.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc khi không cần nhấn mạnh sự giám sát.
- Thường đi kèm với các từ chỉ công việc hoặc nhiệm vụ cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ như "thúc giục" hoặc "khuyến khích"; cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
- Không nên lạm dụng trong ngữ cảnh không cần thiết để tránh tạo cảm giác áp lực không đáng có.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước danh từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "sự đốc thúc", "việc đốc thúc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (như "cần", "phải") và tính từ (như "mạnh mẽ", "liên tục").
