Doanh số
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Như doanh thu.
Ví dụ:
Tháng này doanh số công ty vượt mục tiêu.
Nghĩa: Như doanh thu.
1
Học sinh tiểu học
- Cửa hàng bán được nhiều, nên doanh số hôm nay rất cao.
- Mẹ vui vì doanh số quầy tạp hóa tăng đều mỗi tuần.
- Nhờ bán hết bánh, doanh số sạp nhỏ của cô chủ cũng khá tốt.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhờ chương trình khuyến mãi, doanh số của cửa hàng điện thoại bật lên rõ rệt.
- Cậu bạn làm thêm ở tiệm sách kể doanh số cuối tháng mới biết quán đắt hay ế.
- Doanh số tăng, cô chủ tiệm tự tin nhập thêm mẫu mới cho mùa lễ.
3
Người trưởng thành
- Tháng này doanh số công ty vượt mục tiêu.
- Doanh số chỉ là bức ảnh chụp nhanh của thị trường, còn lợi nhuận mới là câu chuyện dài.
- Khi kinh tế trầm, giữ được doanh số ổn định đã là một cuộc chiến thầm lặng.
- Họp sáng nay, mọi người bớt nói về kế hoạch, tập trung vào doanh số thực chảy về tài khoản.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Như doanh thu.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| doanh số | Trung tính, phổ biến trong lĩnh vực kinh tế, kinh doanh để chỉ tổng giá trị hàng hóa, dịch vụ đã bán ra. Ví dụ: Tháng này doanh số công ty vượt mục tiêu. |
| doanh thu | Trung tính, phổ biến, dùng thay thế trực tiếp trong hầu hết ngữ cảnh. Ví dụ: Mục tiêu của công ty là tăng doanh thu lên 20% trong năm nay. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các báo cáo tài chính, bài viết kinh tế.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong kinh doanh, kế toán, tài chính.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, chuyên nghiệp, phù hợp với văn viết và ngữ cảnh kinh doanh.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn đạt số lượng hàng hóa hoặc dịch vụ bán ra trong một khoảng thời gian nhất định.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến kinh doanh hoặc tài chính.
- Thường đi kèm với các chỉ số thời gian như tháng, quý, năm.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "doanh thu"; cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
- "Doanh số" thường chỉ số lượng, trong khi "doanh thu" chỉ giá trị tiền tệ.
- Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh kinh doanh và tài chính.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "doanh số bán hàng", "doanh số tháng này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (cao, thấp), động từ (tăng, giảm), và lượng từ (một, nhiều).
