Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Lồi cao lên hoặc nhô ra phía trước hẳn quá mức bình thường (nói về một số bộ phận cơ thể).
Ví dụ: Anh ấy có trán dô nên thường chọn kiểu tóc mái phủ.
Nghĩa: Lồi cao lên hoặc nhô ra phía trước hẳn quá mức bình thường (nói về một số bộ phận cơ thể).
1
Học sinh tiểu học
  • Trán bạn Nam hơi dô nên tóc mái che xuống rất xinh.
  • Bạn thỏ có hai răng cửa dô nhìn vừa ngộ vừa dễ thương.
  • Cái cằm của chị búp bê hơi dô, làm khuôn mặt trông buồn cười.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn ấy cười lộ răng hơi dô, tạo cảm giác tinh nghịch mà vẫn duyên.
  • Vì trán dô nên bạn Mai hay để tóc mái để gương mặt cân đối hơn.
  • Chiếc cằm hơi dô khiến góc nghiêng của cậu trông khác lạ, khó lẫn trong lớp.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy có trán dô nên thường chọn kiểu tóc mái phủ.
  • Răng cửa hơi dô làm nụ cười của cô ấy trở nên dễ nhận ra giữa đám đông.
  • Chiếc cằm dô tạo đường nét mạnh, nhưng đôi khi cũng khiến ảnh chụp nghiêng kém mềm.
  • Trán dô kết hợp gò má cao mang lại vẻ cá tính, dù không phải ai cũng thấy hợp mắt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Lồi cao lên hoặc nhô ra phía trước hẳn quá mức bình thường (nói về một số bộ phận cơ thể).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
Khẩu ngữ, miêu tả đặc điểm cơ thể có phần nhô ra quá mức, thường mang sắc thái trung tính đến hơi tiêu cực. Ví dụ: Anh ấy có trán dô nên thường chọn kiểu tóc mái phủ.
lồi Trung tính, miêu tả đặc điểm vật lí, có thể dùng cho nhiều bộ phận cơ thể. Ví dụ: Anh ta có đôi mắt lồi.
nhô Trung tính, miêu tả sự nhô ra khỏi bề mặt, có thể dùng cho nhiều bộ phận cơ thể. Ví dụ: Cái trán của cô bé hơi nhô ra.
Trung tính, đặc biệt dùng để miêu tả răng nhô ra phía trước quá mức. Ví dụ: Cô ấy có hàm răng hô.
lõm Trung tính, miêu tả đặc điểm vật lí, có thể dùng cho nhiều bộ phận cơ thể. Ví dụ: Anh ta có đôi mắt lõm sâu.
hóp Trung tính, miêu tả sự lõm vào, thường do thiếu chất hoặc bệnh tật, dùng cho má, bụng, mắt. Ví dụ: Má anh ấy hóp lại vì ốm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả một cách thân mật, hài hước về ngoại hình.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong văn miêu tả để tạo hình ảnh sinh động.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái hài hước, thân mật.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật, không trang trọng.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc khi cần giữ sự trang nghiêm.
  • Thường dùng để miêu tả các đặc điểm ngoại hình một cách vui vẻ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ gây hiểu lầm nếu dùng trong ngữ cảnh không phù hợp.
  • Có thể bị coi là thiếu tế nhị nếu dùng để nhận xét về người khác.
  • Nên chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng khi sử dụng để tránh gây khó chịu.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "trán dô".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ bộ phận cơ thể, ví dụ: "trán", "mũi".
lồi nhô gồ vểnh phình trồi u bướu lõm hóp
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...