Đổ đom đóm
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Cảm thấy như có nhiều đốm sáng loé ra trước mắt cùng một lúc, như khi bị đập mạnh vào mắt.
Ví dụ:
Tôi vấp bậc thềm, choáng một cái rồi đổ đom đóm.
Nghĩa: Cảm thấy như có nhiều đốm sáng loé ra trước mắt cùng một lúc, như khi bị đập mạnh vào mắt.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Nam va đầu vào cửa, hoa mắt đến mức đổ đom đóm.
- Em ngẩng dậy quá nhanh, choáng một cái rồi đổ đom đóm.
- Bị bóng bay đập vào trán, em sững lại và đổ đom đóm trước mắt.
2
Học sinh THCS – THPT
- Vừa đứng lên sau giờ thể dục, tôi choáng váng và đổ đom đóm.
- Quả bóng ném trúng vai, cơn đau lan lên đầu khiến tôi đổ đom đóm.
- Thiếu ngủ, cúi lâu rồi ngẩng phắt lên, tôi hoa mắt đến mức đổ đom đóm.
3
Người trưởng thành
- Tôi vấp bậc thềm, choáng một cái rồi đổ đom đóm.
- Nghe tin sét đánh giữa buổi họp, tôi bủn rủn người, mắt đổ đom đóm như vừa bị quật mạnh vào óc.
- Thiếu máu lại nhịn ăn, đứng dậy quá gấp, tôi đổ đom đóm và phải vịn tường cho khỏi ngã.
- Đập đầu vào cánh tủ, ánh sáng lốm đốm bắn ra trước mắt, tôi đổ đom đóm đến chảy nước mắt.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả cảm giác choáng váng sau khi bị va đập mạnh vào đầu hoặc mắt.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động về cảm giác choáng váng hoặc bất ngờ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác bất ngờ, choáng váng, thường mang sắc thái tiêu cực.
- Thuộc khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả cảm giác sau một cú va đập mạnh vào đầu hoặc mắt.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể được dùng trong các câu chuyện để tạo hình ảnh sinh động.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả cảm giác choáng váng khác như "hoa mắt".
- Khác biệt với "hoa mắt" ở chỗ "đổ đom đóm" thường do va đập mạnh gây ra.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với ngữ cảnh cụ thể về va đập hoặc cú sốc vật lý.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy đổ đom đóm sau cú va chạm."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các danh từ chỉ người hoặc đại từ làm chủ ngữ, ví dụ: "tôi đổ đom đóm", "bạn đổ đom đóm".

Danh sách bình luận