Díp
Nghĩa & Ví dụ
1. (phương ngữ). xem nhíp.
2.
động từ
(Mắt) khép chặt hai mí vào nhau.
Ví dụ:
Cô díp mắt trước luồng nắng gắt.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành động nhắm mắt chặt, ví dụ khi ngủ hoặc khi cố gắng tập trung.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động về trạng thái của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện trạng thái tự nhiên, không mang sắc thái cảm xúc mạnh.
- Thường dùng trong khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Dùng khi miêu tả hành động nhắm mắt chặt, thường trong ngữ cảnh thân mật.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Không có nhiều biến thể, chủ yếu dùng trong ngữ cảnh miêu tả hành động cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "nhíp" trong một số ngữ cảnh.
- Không nên dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chính xác cao.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm với các từ đồng âm khác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "mắt díp lại".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ bộ phận cơ thể (như "mắt"), có thể đi kèm với phó từ chỉ mức độ (như "chặt").
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

Danh sách bình luận