Đình trung
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Nơi họp việc làng ở đình thời trước.
Ví dụ:
Xưa, làng họp bàn công việc tại đình trung.
Nghĩa: Nơi họp việc làng ở đình thời trước.
1
Học sinh tiểu học
- Buổi họp làng diễn ra ở đình trung, ngay giữa sân đình.
- Cụ từ dặn bọn trẻ không chạy nhảy trong đình trung vì đó là nơi trang nghiêm.
- Mẹ bảo ngày xưa, các bác họp việc chung ở đình trung của làng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Người làng tập trung tại đình trung để bàn chuyện tu sửa con đường đất.
- Trong câu chuyện của bà, tiếng trống vang lên gọi dân đến đình trung họp việc chung.
- Ngày xưa, mọi việc lớn nhỏ của xóm đều được quyết ở đình trung, dưới mái ngói rêu phong.
3
Người trưởng thành
- Xưa, làng họp bàn công việc tại đình trung.
- Đình trung không chỉ là chỗ họp, mà còn là nơi gắn kết những phận người quanh lũy tre.
- Tiếng mõ gọi họp ở đình trung từng là nhịp thời gian của cả một cộng đồng.
- Đứng giữa đình trung cũ, người ta dễ hình dung cảnh các hương chức bàn việc nước việc làng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản nghiên cứu về lịch sử, văn hóa làng xã Việt Nam.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo bối cảnh lịch sử hoặc văn hóa trong tác phẩm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong nghiên cứu về lịch sử, văn hóa dân gian.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và cổ kính, gợi nhớ về quá khứ.
- Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là các tài liệu nghiên cứu.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các khía cạnh lịch sử, văn hóa của làng xã Việt Nam.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc không liên quan đến lịch sử.
- Thường không có biến thể, giữ nguyên nghĩa gốc.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ địa điểm khác trong làng như "đình làng".
- Khác biệt với "đình làng" ở chỗ "đình trung" chỉ nơi họp việc, không phải nơi thờ cúng.
- Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh lịch sử và văn hóa của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "cái", "nơi"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "đình trung làng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (cái, nơi) và các tính từ chỉ đặc điểm (cũ, mới).

Danh sách bình luận