Định thức
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Số tính theo những quy tắc nhất định từ một bảng vuông gồm những số xếp thành số hàng và số cột ngang nhau.
Ví dụ:
Định thức là một con số rút ra từ ma trận vuông theo quy tắc cố định.
Nghĩa: Số tính theo những quy tắc nhất định từ một bảng vuông gồm những số xếp thành số hàng và số cột ngang nhau.
1
Học sinh tiểu học
- Thầy viết một bảng số vuông lên bảng và bảo chúng tớ tính định thức.
- Bạn Lan thay số vào bảng vuông rồi tìm ra giá trị định thức.
- Cô nói định thức là một số đặc biệt của bảng số có hàng và cột bằng nhau.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong giờ toán, nhóm mình thảo luận cách đổi hàng để tính định thức nhanh hơn.
- Bài kiểm tra yêu cầu chứng minh định thức của ma trận tam giác bằng tích các phần tử trên đường chéo.
- Bạn ấy lỡ cộng nhầm hai hàng, nên giá trị định thức thay đổi hẳn.
3
Người trưởng thành
- Định thức là một con số rút ra từ ma trận vuông theo quy tắc cố định.
- Khi định thức bằng không, tôi biết hệ phương trình đang mất tính độc lập.
- Anh ấy khéo biến đổi sơ cấp, giữ nguyên định thức mà vẫn đơn giản hóa được ma trận.
- Trong những buổi tối yên tĩnh, tôi kiên nhẫn khai triển Laplace, nghe tiếng lách tách của từng phần tử rơi về đúng vị trí trong định thức.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu học thuật, đặc biệt là trong toán học và các ngành khoa học kỹ thuật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong toán học, đặc biệt là trong đại số tuyến tính và lý thuyết ma trận.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính chính xác và khoa học, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
- Thuộc văn viết, đặc biệt là trong các tài liệu học thuật và kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các khái niệm toán học liên quan đến ma trận và đại số tuyến tính.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc các ngữ cảnh không liên quan đến toán học.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể đi kèm với các thuật ngữ toán học khác để chỉ các loại định thức cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ toán học khác như "ma trận" hoặc "hàm số".
- Khác biệt với "ma trận" ở chỗ định thức là một giá trị số, trong khi ma trận là một bảng số.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh toán học để sử dụng từ này một cách chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một định thức", "định thức này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ chỉ định (này, đó), lượng từ (một, hai), và các động từ liên quan đến toán học (tính, xác định).
