Đinh râu
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Đầu đinh ở chân râu, xung quanh miệng.
Ví dụ:
Đinh râu là những đầu đinh nằm ở chân râu quanh miệng.
Nghĩa: Đầu đinh ở chân râu, xung quanh miệng.
1
Học sinh tiểu học
- Con cua có nhiều đinh râu nhỏ quanh miệng.
- Em nhìn thấy mấy cái đinh râu lấp lánh khi cá há miệng.
- Con ốc sên thò râu, chỗ gần miệng có mấy đinh râu li ti.
2
Học sinh THCS – THPT
- Khi soi kính lúp, em thấy đinh râu xếp thành một vòng nhỏ quanh miệng con sâu.
- Người nuôi tôm nói có thể nhận ra loài tôm qua hình dạng đinh râu quanh miệng của chúng.
- Trong bài thực hành, chúng mình vẽ rõ các đinh râu ở mép miệng để phân biệt với gai khác trên thân.
3
Người trưởng thành
- Đinh râu là những đầu đinh nằm ở chân râu quanh miệng.
- Dưới ánh đèn phòng thí nghiệm, hàng đinh râu hiện lên sắc nét như một vành chông tí hon.
- Người thợ lặn bảo rằng chỉ cần chạm nhẹ, những đinh râu quanh miệng con vật đã đủ làm tay rát.
- Quan sát kỹ, ta thấy đinh râu không chỉ để nhận biết mà còn gợi lên cảm giác sinh tồn của loài ở nơi mép miệng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học miêu tả chi tiết về ngoại hình nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngành y học hoặc thẩm mỹ khi mô tả các vấn đề về da liễu.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách chuyên ngành, thường xuất hiện trong ngữ cảnh y học.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần mô tả chi tiết về tình trạng da liễu liên quan đến vùng miệng.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không cần thiết.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể được mô tả chi tiết hơn trong ngữ cảnh y học.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ tình trạng da khác như "mụn" hay "mụn trứng cá".
- Khác biệt với "mụn" ở chỗ "đinh râu" chỉ xuất hiện ở vùng miệng.
- Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một cái đinh râu", "đinh râu này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (này, kia), lượng từ (một, vài), hoặc tính từ chỉ đặc điểm (nhỏ, to).

Danh sách bình luận