Điếu phạt
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(cũ; văn chương). Vì thương xót dân nên đánh kẻ có tội; dẹp giặc cứu dân.
Ví dụ :
Triều đình điếu phạt để cứu dân khỏi vòng binh lửa.
Nghĩa: (cũ; văn chương). Vì thương xót dân nên đánh kẻ có tội; dẹp giặc cứu dân.
1
Học sinh tiểu học
- Vua đem quân điếu phạt để cứu dân khỏi bọn cướp.
- Nghe dân khóc than, triều đình quyết điếu phạt bọn làm loạn.
- Nhà vua thương dân nên điếu phạt kẻ áp bức làng xóm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trước cảnh làng mạc bị tàn phá, nhà vua phát lệnh điếu phạt để yên dân.
- Việc điếu phạt không nhằm tranh quyền, mà để trừ kẻ gây họa cho trăm họ.
- Trong sử sách, nhiều bậc minh quân điếu phạt khi dân tình lầm than.
3
Người trưởng thành
- Triều đình điếu phạt để cứu dân khỏi vòng binh lửa.
- Điếu phạt chỉ chính đáng khi khởi từ lòng thương dân, không phải tham vọng.
- Ngọn cờ điếu phạt nêu lên, dân mới dám hy vọng một ngày bình yên.
- Khi đạo lý bị chà đạp, lời hịch điếu phạt vang như tiếng chuông thức tỉnh.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc nghiên cứu về lịch sử.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng trong các tác phẩm văn học cổ điển hoặc thơ ca để tạo không khí trang trọng, lịch sử.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và cổ kính, thường gắn liền với bối cảnh lịch sử.
- Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là văn học cổ điển và nghiên cứu lịch sử.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi viết về các sự kiện lịch sử hoặc trong văn học cổ điển để tạo không khí phù hợp.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản hiện đại vì có thể gây khó hiểu.
- Thường không có biến thể hiện đại, giữ nguyên dạng cổ điển.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ hiện đại có nghĩa tương tự nhưng không mang sắc thái lịch sử.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh lịch sử khi sử dụng để tránh hiểu sai nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "điếu phạt kẻ thù".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng bị tác động, ví dụ: "điếu phạt giặc".

Danh sách bình luận