Điếu cày
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Điếu hút thuốc lào làm bằng một ống tre hay nứa, không có xe.
Ví dụ:
Ở quán nước đầu ngõ có sẵn một chiếc điếu cày cho khách hút thuốc lào.
Nghĩa: Điếu hút thuốc lào làm bằng một ống tre hay nứa, không có xe.
1
Học sinh tiểu học
- Ông nội đặt điếu cày ở góc hiên sau bữa cơm.
- Bác nông dân dựa vào cột nhà, rít một hơi điếu cày rồi cười hiền.
- Bên bếp lửa, chiếc điếu cày bằng tre nằm ngay ngắn trên chõng tre.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chú Ba ngồi tựa cửa, kéo một hơi điếu cày, tiếng nước kêu oọc oọc vang cả sân.
- Trong quán nước ven đường, chiếc điếu cày bằng nứa chuyền tay giữa mấy bác tài.
- Cậu viết bài tả cảnh làng quê, nhớ thêm chi tiết ông ngoại và cái điếu cày gác trên xà nhà.
3
Người trưởng thành
- Ở quán nước đầu ngõ có sẵn một chiếc điếu cày cho khách hút thuốc lào.
- Tiếng rít điếu cày kéo dài, rồi tiếng nổ lách tách như gợi cả mùi đồng quê cũ.
- Ông thợ mộc làm xong việc, ngả lưng trên chõng, châm lửa vào điếu cày như một thói quen khó bỏ.
- Trên bậc thềm ẩm, chiếc điếu cày bằng tre sậm màu nằm im, như giữ lại hơi thở của những câu chuyện vỉa hè.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật, đặc biệt ở vùng nông thôn Việt Nam.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi đề cập đến văn hóa hoặc phong tục địa phương.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện để tạo bối cảnh văn hóa hoặc miêu tả đời sống nông thôn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự mộc mạc, gần gũi, thường gắn liền với đời sống nông thôn.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả hoặc thảo luận về văn hóa hút thuốc lào ở Việt Nam.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc không liên quan đến văn hóa địa phương.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các loại điếu khác như "điếu thuốc lá".
- Chú ý đến ngữ cảnh văn hóa để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một điếu cày", "điếu cày này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ chỉ đặc điểm (như "điếu cày dài"), hoặc động từ chỉ hành động (như "hút điếu cày").
