Điếu ca
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(ít dùng). Bài thơ tỏ lòng thương tiếc đối với người chết.
Ví dụ:
Bài điếu ca được đọc chậm rãi, ai nghe cũng nghẹn ngào.
Nghĩa: (ít dùng). Bài thơ tỏ lòng thương tiếc đối với người chết.
1
Học sinh tiểu học
- Thầy cô đọc một bài điếu ca để tiễn biệt ông bảo vệ của trường.
- Trong lễ tang, chú của em viết một điếu ca để nói lời thương nhớ bà.
- Cuối buổi, mọi người lặng yên nghe điếu ca dành cho người đã mất.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong tang lễ, tiếng điếu ca vang lên, gợi lại những kỷ niệm về người ra đi.
- Cậu bạn làm một bài điếu ca mộc mạc, nhưng chạm đến trái tim cả lớp khi chia tay thầy chủ nhiệm cũ đã khuất.
- Đọc điếu ca trên bục, cô con gái vừa dứt câu thì cả khán phòng rưng rưng.
3
Người trưởng thành
- Bài điếu ca được đọc chậm rãi, ai nghe cũng nghẹn ngào.
- Ông chọn viết điếu ca thay cho vòng hoa, vì chữ nghĩa có thể ôm trọn một đời người.
- Trong tiếng mưa lất phất, điếu ca khép lại, để lại khoảng trống dài trong lòng người ở lại.
- Điếu ca không chỉ kể công trạng, mà còn vá lại những mảnh ký ức đang rơi rụng của tang quyến.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết tưởng niệm hoặc điếu văn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến trong thơ ca, đặc biệt là các tác phẩm mang tính chất tưởng niệm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và tôn kính đối với người đã khuất.
- Thường được sử dụng trong văn viết và nghệ thuật hơn là trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi viết về người đã khuất với sự tôn trọng và thương tiếc.
- Tránh dùng trong các ngữ cảnh không trang trọng hoặc không phù hợp với nội dung tưởng niệm.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ khác có nghĩa tương tự như "điếu văn".
- Cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các động từ như 'viết', 'đọc', 'ngâm'; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'bài điếu ca'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (viết, đọc), tính từ (cảm động), và các danh từ chỉ người (nhà thơ, tác giả).

Danh sách bình luận