Diễu binh

Nghĩa & Ví dụ
động từ
(Lực lượng vũ trang) lần lượt diễu qua trước lễ đài hoặc trên đường phố, hàng ngũ chỉnh tề, động tác thống nhất, để biểu dương sức mạnh.
Ví dụ: Quân đội diễu binh trước lễ đài để biểu dương sức mạnh quốc gia.
Nghĩa: (Lực lượng vũ trang) lần lượt diễu qua trước lễ đài hoặc trên đường phố, hàng ngũ chỉnh tề, động tác thống nhất, để biểu dương sức mạnh.
1
Học sinh tiểu học
  • Buổi sáng, các chú bộ đội diễu binh qua quảng trường rất ngay ngắn.
  • Trống vang lên, đội quân diễu binh bước đều theo nhịp.
  • Chúng em đứng vẫy cờ xem đoàn xe quân đội diễu binh đi qua.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong ngày lễ lớn, quân đội diễu binh qua lễ đài, đồng phục sáng bóng và bước chân đều tăm tắp.
  • Tiếng kèn hiệu mở màn, đội hình diễu binh rẽ sóng người trên đại lộ, trật tự và hùng dũng.
  • Camera lia chậm theo từng hàng quân diễu binh, nhịp bước như hòa cùng nhịp tim khán giả.
3
Người trưởng thành
  • Quân đội diễu binh trước lễ đài để biểu dương sức mạnh quốc gia.
  • Đoàn quân diễu binh đi qua, tiếng gót giày dội lên mặt đường như một lời khẳng định kỷ luật.
  • Trong ánh nắng, hàng ngũ diễu binh sáng rực, bước chân đều như chiếc kim đồng hồ.
  • Người đứng xem lặng im khi khối thép và người hòa làm một trong buổi diễu binh long trọng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Lực lượng vũ trang) lần lượt diễu qua trước lễ đài hoặc trên đường phố, hàng ngũ chỉnh tề, động tác thống nhất, để biểu dương sức mạnh.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
diễu binh Hành động trang trọng, chính thức, mang tính biểu tượng của lực lượng vũ trang nhằm thể hiện sức mạnh, kỷ luật trong các dịp lễ lớn. Ví dụ: Quân đội diễu binh trước lễ đài để biểu dương sức mạnh quốc gia.
duyệt binh Trang trọng, chính thức, thường dùng trong ngữ cảnh quân sự, quốc gia, nhấn mạnh việc kiểm tra và biểu dương lực lượng. Ví dụ: Lễ duyệt binh mừng Quốc khánh diễn ra hoành tráng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về sự kiện quân sự, lễ kỷ niệm quốc gia.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngữ cảnh quân sự, quốc phòng.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng, nghiêm túc, thường liên quan đến các sự kiện chính thức.
  • Thuộc văn viết, đặc biệt trong các bài báo hoặc báo cáo về sự kiện quân sự.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả các sự kiện quân sự chính thức, có sự tham gia của lực lượng vũ trang.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến quân sự hoặc không chính thức.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ chỉ thời gian, địa điểm để cụ thể hóa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "diễu hành", cần chú ý ngữ cảnh quân sự của "diễu binh".
  • Không nên dùng để chỉ các cuộc diễu hành dân sự hoặc không liên quan đến quân đội.
  • Đảm bảo sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động của chủ thể.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đang diễu binh", "sẽ diễu binh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ lực lượng (quân đội, cảnh sát), trạng từ chỉ thời gian (hôm nay, ngày mai).
duyệt hành quân binh lính đội hàng ngũ lễ nghi