Diễn xướng
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Trình bày sáng tác dân gian bằng động tác, lời lẽ, âm nhạc, nhịp điệu.
Ví dụ:
Tối qua, đoàn nghệ nhân diễn xướng một chầu hát bội ở đình làng.
Nghĩa: Trình bày sáng tác dân gian bằng động tác, lời lẽ, âm nhạc, nhịp điệu.
1
Học sinh tiểu học
- Đêm hội làng, các cô chú diễn xướng hát quan họ rộn ràng.
- Ông kể chuyện cổ tích rồi diễn xướng bằng điệu múa tay rất đẹp.
- Đội thiếu nhi diễn xướng bài đồng dao quanh sân đình.
2
Học sinh THCS – THPT
- Câu lạc bộ văn nghệ diễn xướng trích đoạn chèo để giới thiệu văn hóa quê hương.
- Nghệ nhân bước ra chiếu, cất giọng và diễn xướng hát xoan với nhịp phách dứt khoát.
- Trong lễ hội, họ diễn xướng sử thi bằng lời hát ngân và những bước chân vòng tròn.
3
Người trưởng thành
- Tối qua, đoàn nghệ nhân diễn xướng một chầu hát bội ở đình làng.
- Nghe các cụ diễn xướng ca trù, tôi thấy thời gian chậm lại, từng tiếng phách như gõ vào ký ức.
- Họ không chỉ hát, họ diễn xướng cả một kho tàng, với ánh mắt, bàn tay và hơi thở chung của cộng đồng.
- Giữa sân đình gió nổi, tiếng trống cất lên, phường trò nhập cuộc và diễn xướng câu chuyện tổ tiên như một lời gọi về nguồn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về văn hóa, nghệ thuật dân gian.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến trong các tác phẩm nghiên cứu về nghệ thuật truyền thống.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngành nghiên cứu văn hóa dân gian và nghệ thuật biểu diễn.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và tôn kính đối với nghệ thuật dân gian.
- Thường dùng trong ngữ cảnh học thuật và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các hoạt động nghệ thuật dân gian có tính trình diễn.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến nghệ thuật hoặc văn hóa dân gian.
- Thường đi kèm với các từ chỉ loại hình nghệ thuật cụ thể như "hát bội", "chèo", "cải lương".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "trình diễn" nhưng "diễn xướng" nhấn mạnh vào yếu tố dân gian và truyền thống.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh văn hóa khi sử dụng từ này.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc quá trình.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "diễn xướng dân ca", "diễn xướng nghệ thuật".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ loại hình nghệ thuật hoặc văn hóa, ví dụ: "dân ca", "nghệ thuật".

Danh sách bình luận