Điện trở suất
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Điện trở của một sợi dây vật liệu đều, có chiều dài bằng đơn vị và diện tích tiết diện bằng đơn vị.
Ví dụ:
Điện trở suất là đặc trưng cản trở dòng điện của vật liệu.
Nghĩa: Điện trở của một sợi dây vật liệu đều, có chiều dài bằng đơn vị và diện tích tiết diện bằng đơn vị.
1
Học sinh tiểu học
- Đồng có điện trở suất nhỏ nên dây dẫn ít nóng.
- Nước tinh khiết có điện trở suất lớn nên khó dẫn điện.
- Vật liệu có điện trở suất cao thì dòng điện đi qua yếu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Điện trở suất cho biết vật liệu cản trở dòng điện mạnh hay yếu.
- Khi nhiệt độ tăng, điện trở suất của kim loại thường tăng theo.
- So sánh điện trở suất giúp ta chọn dây dẫn phù hợp cho mạch.
3
Người trưởng thành
- Điện trở suất là đặc trưng cản trở dòng điện của vật liệu.
- Trong thiết kế nhà, chọn dây có điện trở suất thấp giúp giảm hao phí.
- Vật liệu cách điện có điện trở suất rất cao, bảo vệ an toàn khi vận hành thiết bị.
- Nhìn vào điện trở suất, kỹ sư dự đoán tổn hao và độ nóng của đường dây dưới tải.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu học thuật, sách giáo khoa về vật lý và kỹ thuật điện.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong các tài liệu kỹ thuật, nghiên cứu và báo cáo liên quan đến điện và vật liệu.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính chính xác và khoa học, không mang cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các đặc tính điện của vật liệu trong bối cảnh kỹ thuật hoặc học thuật.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc các ngữ cảnh không chuyên môn.
- Thường đi kèm với các đơn vị đo lường như ohm-mét.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "điện trở" nếu không chú ý đến ngữ cảnh.
- Người học cần phân biệt rõ giữa "điện trở suất" và các khái niệm điện khác như "điện dẫn suất".
- Chú ý đến đơn vị đo lường khi sử dụng trong tính toán và báo cáo.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "điện trở suất của dây đồng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (cao, thấp), động từ (đo, tính), và danh từ (vật liệu, dây).

Danh sách bình luận